Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ TƯ VẤN PHƯƠNG ĐÔNG
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ TƯ VẤN PHƯƠNG ĐÔNG
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00009624
Địa chỉ trụ sở chính: Số nhà 113, đường Nguyễn Du, Phường Nông Trang, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
Tỉnh:
Bộ Xây dựng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Toàn Pho | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 2600940400
Ngày cấp: 25/05/2015 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Phú Thọ
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | BXD-00009624 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | I | 15/06/2023 |
| 2 | BXD-00009624 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp trừ công trình năng lượng, dầu khí |
I | 15/06/2023 |
| 3 | BXD-00009624 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
III | 15/06/2023 |
| 4 | BXD-00009624 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 15/06/2023 |
| 5 | BXD-00009624 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 15/06/2023 |
| 6 | BXD-00009624 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
III | 15/06/2023 |
| 7 | BXD-00009624 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 15/06/2023 |
| 8 | BXD-00009624 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | I | 30/03/2023 |
| 9 | BXD-00009624 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (trừ công trình năng lượng, dầu khí) | I | 30/03/2023 |
| 10 | BXD-00009624 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) | III | 30/03/2023 |
| 11 | BXD-00009624 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước) | III | 30/03/2023 |
| 12 | BXD-00009624 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 30/03/2023 |
| 13 | BXD-00009624 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) | III | 30/03/2023 |
| 14 | BXD-00009624 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 30/03/2023 |
| 15 | PHT-00009624 | Khảo sát xây dựng | Địa chất | III | 22/06/2031 |
| 16 | PHT-00009624 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 22/06/2031 |
| 17 | PHT-00009624 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 22/06/2031 |
| 18 | PHT-00009624 | Lập quy hoạch xây dựng | II | 22/06/2031 | |
| 19 | PHT-00009624 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 22/06/2031 |
| 20 | PHT-00009624 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Nhẹ |
II | 22/06/2031 |
| 21 | PHT-00009624 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 22/06/2031 |
| 22 | PHT-00009624 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 22/06/2031 |
| 23 | PHT-00009624 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 22/06/2031 | |
| 24 | PHT-00009624 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 22/03/2033 |
| 25 | PHT-00009624 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 22/03/2033 |
| 26 | PHT-00009624 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | II | 22/03/2033 |
| 27 | PHT-00009624 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn | II | 22/03/2033 |
| 28 | PHT-00009624 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
II | 22/03/2033 |
| 29 | PHT-00009624 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 22/03/2033 |
| 30 | PHT-00009624 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 14/04/2033 |
| 31 | BXD-00009624 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) | I | 19/09/2033 |
| 32 | PHT-00009624 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | II | 27/10/2033 |
| 33 | PHT-00009624 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp | II | 27/10/2033 |
| 34 | PHT-00009624 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | II | 27/10/2033 |
| 35 | PHT-00009624 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông | II | 27/10/2033 |
| 36 | PHT-00009624 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 27/10/2033 |
| 37 | PHT-00009624 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | II | 27/10/2033 |
| 38 | PHT-00009624 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu; đường bộ |
II | 27/10/2033 |
| 39 | PHT-00009624 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Công nghiệp | II | 27/10/2033 |
| 40 | PHT-00009624 | Thi công xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | III | 27/10/2033 |
| 41 | PHT-00009624 | Khảo sát xây dựng | Dđịa hình | II | 06/11/2028 |
| 42 | PHT-00009624 | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | III | 06/11/2028 | |
| 43 | PHT-00009624 | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | Công nghiệp | III | 06/11/2028 |
| 44 | PHT-00009624 | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 06/11/2028 |
| 45 | PHT-00009624 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 06/11/2028 |
| 46 | PHT-00009624 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 06/11/2028 |
| 47 | PHT-00009624 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 06/11/2028 |
| 48 | PHT-00009624 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông | II | 06/11/2028 |
| 49 | PHT-00009624 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 06/11/2028 |
| 50 | PHT-00009624 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 06/11/2028 |
| 51 | PHT-00009624 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Công nghiệp | II | 06/11/2028 |
| 52 | PHT-00009624 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | II | 06/11/2028 | |
| 53 | PHT-00009624 | Khảo sát xây dựng | Địa chất | II | 06/01/2035 |
| 54 | PHT-00009624 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
II | 06/01/2035 |
