Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG ĐÔ THỊ VIỆT NAM
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG ĐÔ THỊ VIỆT NAM
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00009611
Địa chỉ trụ sở chính: Số phòng 26, nhà E1, khu tập thể 8/3, phường Quỳnh Mai, quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
Tỉnh:
Bộ Xây dựng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Doãn Hoàng Minh | Chức vụ: Tổng giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0103002926
Ngày cấp: 29/09/2003 | Cơ quan cấp: Sở kế hoạch đầu tư Thành phố Hà Nội
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | BXD-00009611 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | I | 30/03/2023 |
| 2 | BXD-00009611 | Khảo sát xây dựng | I | 30/03/2023 | |
| 3 | BXD-00009611 | Lập quy hoạch xây dựng | III | 30/03/2023 | |
| 4 | BXD-00009611 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 30/03/2023 |
| 5 | BXD-00009611 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp (nhẹ) | II | 30/03/2023 |
| 6 | BXD-00009611 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (Đường bộ) | II | 30/03/2023 |
| 7 | BXD-00009611 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) | II | 30/03/2023 |
| 8 | BXD-00009611 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 30/03/2023 |
| 9 | BXD-00009611 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ | II | 30/03/2023 |
| 10 | BXD-00009611 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (Đường bộ) | II | 30/03/2023 |
| 11 | BXD-00009611 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) | III | 30/03/2023 |
| 12 | BXD-00009611 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 30/03/2023 |
| 13 | BXD-00009611 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 30/03/2023 |
| 14 | BXD-00009611 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 30/03/2023 |
| 15 | BXD-00009611 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 30/03/2023 |
| 16 | BXD-00009611 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 30/03/2023 |
| 17 | BXD-00009611 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 30/03/2023 |
| 18 | HAP-00009611 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | III | 04/04/2033 |
| 19 | HAP-00009611 | Thi công xây dựng công trình | Thi công (công tác xây dựng; lắp đặt thiết bị vào công trình) công trình: dân dụng, nhà công nghiệp, đường bộ, thủy lợi, đê điều, cấp nước - thoát nước | III | 04/04/2033 |
| 20 | BXD-00009611 | Khảo sát xây dựng | I | 24/03/2033 | |
| 21 | BXD-00009611 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | I | 24/03/2033 |
| 22 | HAN-00009611 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | II | 14/04/2033 |
| 23 | HAN-00009611 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
II | 14/04/2033 |
| 24 | HAN-00009611 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp nước, thoát nước |
II | 14/04/2033 |
| 25 | HAN-00009611 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 14/04/2033 |
| 26 | HAN-00009611 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | II | 14/04/2033 |
| 27 | HAN-00009611 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
II | 14/04/2033 |
| 28 | HAN-00009611 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | NN & PTNT | III | 14/04/2033 |
