Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG VIỆT NAM
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG VIỆT NAM
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00009589
Địa chỉ trụ sở chính: Số 212, C5, ngõ 15, phố Quỳnh Lôi, phường Quỳnh Mai, quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
Tỉnh:
Bộ Xây dựng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Đình Tuấn | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0102697326
Ngày cấp: 27/03/2008 | Cơ quan cấp: Sở kế hoạch đầu tư Thành phố Hà Nội
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | BXD-00009589 | Khảo sát xây dựng | I | 28/03/2023 | |
| 2 | BXD-00009589 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | I | 28/03/2023 |
| 3 | BXD-00009589 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 28/03/2023 |
| 4 | BXD-00009589 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) | III | 28/03/2023 |
| 5 | BXD-00009589 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT | III | 28/03/2023 |
| 6 | BXD-00009589 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 28/03/2023 |
| 7 | BXD-00009589 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (nhẹ) | III | 28/03/2023 |
| 8 | BXD-00009589 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 28/03/2023 |
| 9 | BXD-00009589 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT | II | 28/03/2023 |
| 10 | BXD-00009589 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 28/03/2023 |
| 11 | BXD-00009589 | Lập quy hoạch xây dựng | III | 28/03/2023 | |
| 12 | BXD-00009589 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 28/03/2023 |
| 13 | BXD-00009589 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 28/03/2023 |
| 14 | BXD-00009589 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ | III | 28/03/2023 |
| 15 | BXD-00009589 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/03/2023 |
| 16 | HAN-00009589 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ | II | 14/12/2030 |
| 17 | HAN-00009589 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ | II | 14/12/2030 |
| 18 | HAN-00009589 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 14/12/2030 |
| 19 | HAN-00009589 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | II | 04/05/2031 |
| 20 | HAN-00009589 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp nhẹ | II | 04/05/2031 |
| 21 | HAN-00009589 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | NN&PTNT | III | 04/05/2031 |
| 22 | HAN-00009589 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 04/05/2031 |
| 23 | HAN-00009589 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ | II | 04/05/2031 |
| 24 | HAN-00009589 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 09/03/2033 |
| 25 | HAN-00009589 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 09/03/2033 |
| 26 | HAN-00009589 | Thi công xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | II | 09/03/2033 |
| 27 | BXD-00009589 | Khảo sát xây dựng | I | 24/03/2033 | |
| 28 | BXD-00009589 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | I | 24/03/2033 |
| 29 | HAN-00009589 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | III | 14/04/2033 |
| 30 | HAN-00009589 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | NN & PTNT | III | 14/04/2033 |
| 31 | HAN-00009589 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 14/04/2033 |
| 32 | HAN-00009589 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
III | 14/04/2033 |
| 33 | HAN-00009589 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 14/04/2033 |
| 34 | HAN-00009589 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | NN & PTNT | II | 14/04/2033 |
