Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty TNHH Xây dựng Phúc Gia Huy
Tên tổ chức: Công ty TNHH Xây dựng Phúc Gia Huy
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00009404
Địa chỉ trụ sở chính: Số 37/461, Đường 21/4, KP 2, Phường Phú Bình, Thành phố Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai |
Tỉnh:
Đồng Nai
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Đinh Ngọc Phúc | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 3601474627
Ngày cấp: 10/02/2009 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Đồng Nai
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | DON-00009404 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 14/06/2029 |
| 2 | DON-00009404 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn | III | 14/06/2029 |
| 3 | DON-00009404 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 14/06/2029 |
| 4 | DON-00009404 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng Công tác xây dựng |
II | 14/06/2029 |
| 5 | DON-00009404 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Công tác xây dựng |
III | 14/06/2029 |
| 6 | DON-00009404 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông Đường bộ, cầu đường bộ |
III | 14/06/2029 |
| 7 | DON-00009404 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 14/06/2029 |
| 8 | DON-00009404 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 14/06/2029 |
| 9 | DON-00009404 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 30/03/2028 |
| 10 | DON-00009404 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 30/03/2028 |
| 11 | DON-00009404 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông: Đường bộ, cầu đường bộ | III | 30/03/2028 |
| 12 | DON-00009404 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng (trừ GS LĐặt TBị công nghệ) |
II | 30/03/2028 |
| 13 | DON-00009404 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (trừ GS LĐặt TBị công nghệ) |
III | 30/03/2028 |
| 14 | DON-00009404 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (trừ GS LĐặt TBị công nghệ) |
III | 30/03/2028 |
| 15 | DON-00009404 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông: Đường bộ, cầu đường bộ (trừ GS LĐặt TBị công nghệ) |
III | 30/03/2028 |
| 16 | DON-00009404 | Giám sát thi công xây dựng công trình | NN&PTNT (trừ GS LĐặt TBị công nghệ) |
III | 30/03/2028 |
| 17 | DON-00009404 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 30/03/2028 |
| 18 | DON-00009404 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 30/03/2028 |
| 19 | DON-00009404 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 30/03/2028 |
| 20 | DON-00009404 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông: Đường bộ, Cầu đường bộ | III | 06/10/2030 |
| 21 | DON-00009404 | Giám sát thi công xây dựng công trình | NN&PTNT | III | 30/03/2028 |
| 22 | DON-00009404 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng - Công nghiệp - Hạ tầng kỹ thuật | III | 29/09/2034 |
| 23 | DON-00009404 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Phục vụ NN&PTNT | III | 29/09/2034 |
| 24 | DON-00009404 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp: Đường dây &TBA (không bao gồm các nội dung về công nghệ thuộc chuyên ngành điện) | III | 29/09/2034 |
| 25 | DON-00009404 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật: Cấp nước, thoát nước | III | 29/09/2034 |
| 26 | DON-00009404 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông: Cầu, đường bộ | III | 29/09/2034 |
| 27 | DON-00009404 | Thi công xây dựng công trình | Phục vụ NN&PTNT: Thuỷ lợi | III | 29/09/2034 |
| 28 | DON-00009404 | Thi công xây dựng công trình | Thi công lắp đặt thiết bị (cơ- điện, cấp- thoát nước) vào công trình | III | 29/09/2034 |
