Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty cổ phần tư vấn xây dựng 266
Tên tổ chức: Công ty cổ phần tư vấn xây dựng 266
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00009352
Địa chỉ trụ sở chính: Ngách 2, Ngõ 9, Đường Trần Phú, Khu hành chính 13, phường Liên Bảo, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc |
Tỉnh:
Vĩnh Phúc
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Phạm Bích Phương | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 2500380057
Ngày cấp: 01/01/0001 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Vĩnh Phúc
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | VIP-00009352 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa chất công trình. | III | 20/09/2028 |
| 2 | VIP-00009352 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 20/09/2028 |
| 3 | VIP-00009352 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình: Dân dụng, Giao thông đường bộ; Hạ tầng kỹ thuật. | III | 20/09/2028 |
| 4 | VIP-00009352 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình công trình. | III | 21/03/2023 |
| 5 | VIP-00009352 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình: Dân dụng; Công nghiệp; Hạ tầng kỹ thuật | III | 21/03/2023 |
| 6 | VIP-00009352 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình: Giao thông đường bộ | III | 21/03/2023 |
| 7 | VIP-00009352 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình: Dân dụng, Giao thông đường bộ. | II | 21/03/2023 |
| 8 | VIP-00009352 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình: Công nghiệp; Hạ tầng kỹ thuật | III | 21/03/2023 |
| 9 | HAN-00009352 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 08/06/2031 |
| 10 | HAN-00009352 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ |
II | 08/06/2031 |
| 11 | HAN-00009352 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | II | 08/06/2031 |
| 12 | HAN-00009352 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | II | 15/03/2032 |
| 13 | HAN-00009352 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Nhà công nghiệp | II | 15/03/2032 |
| 14 | HAN-00009352 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | II | 15/03/2032 |
| 15 | HAN-00009352 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 14/04/2033 |
| 16 | HAN-00009352 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | III | 14/04/2033 |
| 17 | HAN-00009352 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
II | 14/04/2033 |
| 18 | HAN-00009352 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Trừ công trình xử lý chất thải rắn |
II | 14/04/2033 |
| 19 | HAN-00009352 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 14/04/2033 |
| 20 | HAN-00009352 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Trừ công trình xử lý chất thải rắn |
II | 14/04/2033 |
| 21 | VIP-00009352 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông đường bộ, nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) | III | 19/06/2033 |
| 22 | VIP-00009352 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật, Giao thông đường bộ. | III | 19/06/2033 |
| 23 | VIP-00009352 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa chất công trình | II | 19/06/2033 |
| 24 | VIP-00009352 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 25/06/2034 |
| 25 | VIP-00009352 | Thi công xây dựng công trình | Nhà công nghiệp, Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 25/06/2034 |
| 26 | VIP-00009352 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | III | 25/06/2034 |
| 27 | VIP-00009352 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 01/08/2034 |
| 28 | VIP-00009352 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ | II | 01/08/2034 |
