Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VIỆT NAM
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VIỆT NAM
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00007874
Địa chỉ trụ sở chính: Số nhà 37, Tổ 9, thị trấn Sóc Sơn, huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội |
Tỉnh:
Bộ Xây dựng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Mạnh Hồng | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0101839923
Ngày cấp: 05/12/2005 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hà Nội
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAN-00007874 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 06/06/2029 |
| 2 | HAN-00007874 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 06/06/2029 |
| 3 | HAN-00007874 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây & TBA |
II | 06/06/2029 |
| 4 | HAN-00007874 | Lập quy hoạch xây dựng | III | 06/06/2029 | |
| 5 | HAN-00007874 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 06/06/2029 |
| 6 | BXD-00007874 | Khảo sát xây dựng | Địa hình, Địa chất công trình | II | 25/01/2023 |
| 7 | BXD-00007874 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 25/01/2023 |
| 8 | BXD-00007874 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (Đường bộ) | II | 25/01/2023 |
| 9 | BXD-00007874 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 25/01/2023 |
| 10 | BXD-00007874 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (Đường bộ) | I | 25/01/2023 |
| 11 | BXD-00007874 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 25/01/2023 |
| 12 | BXD-00007874 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 25/01/2023 |
| 13 | BXD-00007874 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Thủy lợi | III | 25/01/2023 |
| 14 | BXD-00007874 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | II | 25/01/2023 |
| 15 | BXD-00007874 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 25/01/2023 |
| 16 | BXD-00007874 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 25/01/2023 |
| 17 | BXD-00007874 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 25/01/2023 |
| 18 | HAN-00007874 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 17/03/2033 |
| 19 | HAN-00007874 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 17/03/2033 |
| 20 | HAN-00007874 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 17/03/2033 |
| 21 | HAN-00007874 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
II | 17/03/2033 |
| 22 | HAN-00007874 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | NN & PTNT Thủy lợi |
II | 17/03/2033 |
| 23 | HAN-00007874 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
II | 01/06/2033 |
| 24 | HCM-00007874 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng | III | 23/05/2034 |
| 25 | HCM-00007874 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) |
III | 23/05/2034 |
| 26 | HCM-00007874 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 23/05/2034 |
| 27 | HCM-00007874 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) |
III | 23/05/2034 |
| 28 | HCM-00007874 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp năng lượng (không bao gồm các nội dung về công nghệ thuộc chuyên ngành điện)./. (đường dây và trạm biến áp) |
III | 23/05/2034 |
