Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HUY KHÔI
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HUY KHÔI
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00007768
Địa chỉ trụ sở chính: Số 96/1/4 Đào Tông Nguyên, tổ 22, Khu phố 7, Thị trấn Nhà Bè, huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
Bộ Xây dựng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Trần Văn Din | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0310583665
Ngày cấp: 14/01/2011 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | BXD-00007768 | Khảo sát xây dựng | III | 18/01/2023 | |
| 2 | BXD-00007768 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 18/01/2023 |
| 3 | BXD-00007768 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 18/01/2023 |
| 4 | BXD-00007768 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
III | 18/01/2023 |
| 5 | BXD-00007768 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 18/01/2023 |
| 6 | BXD-00007768 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | I | 18/01/2023 |
| 7 | BXD-00007768 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 18/01/2023 |
| 8 | BXD-00007768 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
III | 18/01/2023 |
| 9 | BXD-00007768 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 18/01/2023 |
| 10 | BXD-00007768 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 18/01/2023 |
| 11 | BXD-00007768 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 18/01/2023 |
| 12 | BXD-00007768 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
III | 18/01/2023 |
| 13 | BXD-00007768 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 18/01/2023 |
| 14 | HCM-00007768 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa hình | III | 15/06/2030 |
| 15 | HCM-00007768 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa chất | III | 15/06/2030 |
| 16 | HCM-00007768 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện - cơ điện; cấp - thoát nước) công trình Dân dụng |
III | 15/06/2030 |
| 17 | HCM-00007768 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 15/06/2030 |
| 18 | HCM-00007768 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 15/06/2030 |
| 19 | HCM-00007768 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông (đường bộ) |
III | 15/06/2030 |
| 20 | HCM-00007768 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 15/06/2030 |
| 21 | HCM-00007768 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 15/06/2030 |
| 22 | HCM-00007768 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 15/06/2030 |
| 23 | HCM-00007768 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 15/06/2030 |
| 24 | HCM-00007768 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 15/06/2030 |
| 25 | HCM-00007768 | Khảo sát xây dựng | Địa chất công trình | III | 15/06/2030 |
| 26 | HCM-00007768 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 15/06/2030 |
| 27 | HCM-00007768 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 15/06/2030 |
| 28 | HCM-00007768 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 15/06/2030 |
| 29 | HCM-00007768 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông (đường bộ) |
III | 15/06/2030 |
| 30 | HCM-00007768 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 15/06/2030 |
| 31 | HCM-00007768 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 15/06/2030 |
| 32 | HCM-00007768 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 15/06/2030 |
| 33 | HCM-00007768 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | III | 15/06/2030 |
| 34 | HCM-00007768 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (cầu đường bộ) |
III | 15/06/2030 |
| 35 | HCM-00007768 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 15/06/2030 |
| 36 | HCM-00007768 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 15/06/2030 |
| 37 | HCM-00007768 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) |
III | 15/06/2030 |
| 38 | HCM-00007768 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 15/06/2030 |
| 39 | HCM-00007768 | Giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp, | III | 15/06/2030 |
| 40 | HCM-00007768 | Giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu đường bộ) |
III | 15/06/2030 |
| 41 | HCM-00007768 | Giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 15/06/2030 |
| 42 | HCM-00007768 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình công nghiệp | III | 15/06/2030 |
