Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ NAM QUỐC
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ NAM QUỐC
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00006669
Địa chỉ trụ sở chính: Số 61 Bạch Đằng, Phường 2, quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Võ Tấn Linh | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0309709338
Ngày cấp: 22/01/2010 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAN-00006669 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập quy hoạch xây dựng | II | 23/09/2029 |
| 2 | HAN-00006669 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | II | 23/09/2029 |
| 3 | HAN-00006669 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông | III | 23/09/2029 |
| 4 | HAN-00006669 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Thủy lợi | III | 23/09/2029 |
| 5 | HAN-00006669 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
II | 23/09/2029 |
| 6 | HAN-00006669 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thủy lợi | II | 23/09/2029 |
| 7 | HAN-00006669 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
II | 23/09/2029 |
| 8 | HAN-00006669 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Thủy lợi | II | 23/09/2029 |
| 9 | HCM-00006669 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước; thoát nước; chiếu sáng công cộng; công viên; cây xanh): |
III | 11/12/2030 |
| 10 | HCM-00006669 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 11/12/2030 |
| 11 | HCM-00006669 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước; thoát nước; chiếu sáng công cộng; công viên; cây xanh) |
III | 11/12/2030 |
| 12 | HCM-00006669 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 11/12/2030 |
| 13 | HCM-00006669 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu) |
III | 11/12/2030 |
| 14 | HCM-00006669 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước; thoát nước; chiếu sáng công cộng; công viên; cây xanh) |
III | 11/12/2030 |
| 15 | HCM-00006669 | Giám sát thi công xây dựng công trình | đường dây và trạm biến áp | III | 11/12/2030 |
| 16 | HCM-00006669 | Giám sát thi công xây dựng công trình | - Giám sát lắp đặt thiết bị cơ - điện công trình giao thông (cầu) |
III | 11/12/2030 |
| 17 | HCM-00006669 | Giám sát thi công xây dựng công trình | - Giám sát lắp đặt thiết bị cơ - điện công trình giao thông (đường bộ) |
III | 11/12/2030 |
| 18 | HCM-00006669 | Giám sát thi công xây dựng công trình | - Giám sát lắp đặt thiết bị cơ - điện công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 11/12/2030 |
| 19 | HCM-00006669 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế điện công trình đường dây và trạm biến áp | III | 01/02/2031 |
| 20 | HCM-00006669 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 01/02/2031 |
| 21 | HCM-00006669 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp | III | 01/02/2031 |
| 22 | HCM-00006669 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 01/02/2031 |
| 23 | HCM-00006669 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 01/02/2031 |
| 24 | HCM-00006669 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 01/02/2031 |
| 25 | HCM-00006669 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường thủy nội địa) |
III | 01/02/2031 |
| 26 | HCM-00006669 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 01/02/2031 |
| 27 | HCM-00006669 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 01/02/2031 |
| 28 | HCM-00006669 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình cảng; đường thủy | III | 14/12/2022 |
| 29 | HCM-00006669 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình hạ tầng kỹ thuật thoát nước | III | 14/12/2022 |
| 30 | HCM-00006669 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông cảng; đường thủy |
III | 14/12/2022 |
| 31 | HCM-00006669 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) |
III | 14/12/2022 |
| 32 | DON-00006669 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (Cấp nước, thoát nước) | II | 08/05/2032 |
| 33 | DON-00006669 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (Cầu đường bộ) | II | 08/05/2032 |
| 34 | DON-00006669 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (Cấp nước, thoát nước) | II | 08/05/2032 |
| 35 | DON-00006669 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 08/05/2032 |
| 36 | DON-00006669 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 08/05/2032 |
| 37 | HCM-00006669 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa hình | II | 25/11/2032 |
| 38 | HCM-00006669 | Khảo sát xây dựng | -Khảo sát địa chất công trình | II | 25/11/2032 |
| 39 | HCM-00006669 | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | III | 25/11/2032 |
| 40 | HCM-00006669 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện; cấp - thoát nước) công trình dân dụng | II | 25/11/2032 |
| 41 | HCM-00006669 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện; cấp - thoát nước) công trình nhà công nghiệp | II | 25/11/2032 |
| 42 | HCM-00006669 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) |
III | 25/11/2032 |
| 43 | HCM-00006669 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ; đường thủy nội địa) |
III | 25/11/2032 |
| 44 | HCM-00006669 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 25/11/2032 |
| 45 | HCM-00006669 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 25/11/2032 |
| 46 | HCM-00006669 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | II | 25/11/2032 |
| 47 | HCM-00006669 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) |
III | 25/11/2032 |
| 48 | HCM-00006669 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ; đường thủy nội địa) |
III | 25/11/2032 |
| 49 | HCM-00006669 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 25/11/2032 |
