Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VNC
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VNC
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00006596
Địa chỉ trụ sở chính: Lô 04 - TT5B, khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, phường Hoàng Liệt, quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
Tỉnh:
Bộ Xây dựng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Vũ Thanh Hải | Chức vụ: Tổng Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0102288429
Ngày cấp: 08/06/2007 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư TP Hà Nội
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | BXD-00006596 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu, đường bộ) | I | 15/12/2027 |
| 2 | BXD-00006596 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (cầu) | I | 15/12/2027 |
| 3 | HAP-00006596 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình: thủy lợi; hạ tầng kỹ thuật (trừ công trình xử lý chất thải rắn). | III | 09/10/2030 |
| 4 | HAP-00006596 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình: dân dụng; hạ tầng kỹ thuật (trừ công trình xử lý chất thải rắn). | II | 09/10/2030 |
| 5 | HAP-00006596 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình thủy lợi. | III | 09/10/2030 |
| 6 | HAN-00006596 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 27/10/2031 | |
| 7 | HAN-00006596 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 27/10/2031 |
| 8 | HAN-00006596 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp | III | 27/10/2031 |
| 9 | HAN-00006596 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông | III | 27/10/2031 |
| 10 | HAN-00006596 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 27/10/2031 |
| 11 | HAN-00006596 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | III | 27/10/2031 | |
| 12 | SOL-00006596 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | II | 09/05/2032 |
| 13 | SOL-00006596 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình nhà công nghiệp | III | 09/05/2032 |
| 14 | SOL-00006596 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp | III | 09/05/2032 |
| 15 | SOL-00006596 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 09/05/2032 |
| 16 | HAN-00006596 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây & TBA |
III | 03/02/2033 |
| 17 | HAN-00006596 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp ) Năng lượng (Điện gió, điện mặt trời, điện thủy triều |
III | 03/02/2033 |
| 18 | HAN-00006596 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường sắt |
III | 03/02/2033 |
| 19 | HAN-00006596 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường thủy nội địa, hàng hải |
III | 03/02/2033 |
| 20 | HAN-00006596 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây & TBA |
III | 03/02/2033 |
| 21 | HAN-00006596 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Đường sắt |
III | 03/02/2033 |
| 22 | BXD-00006596 | Khảo sát xây dựng | Địa hình, địa chất công trình | I | 15/12/2027 |
| 23 | BXD-00006596 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 15/12/2027 |
| 24 | BXD-00006596 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu, đường bộ) | I | 15/12/2027 |
| 25 | BXD-00006596 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng, Công nghiệp | III | 15/12/2027 |
| 26 | BXD-00006596 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 15/12/2027 |
