Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty cổ phần thiết kế và xây dựng công trình Thăng long
Tên tổ chức: Công ty cổ phần thiết kế và xây dựng công trình Thăng long
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00006500
Địa chỉ trụ sở chính: Lô A301-BT1B Khu đô thị Mễ Trì Thượng, phường Mễ Trì, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
Tỉnh:
Hà Giang
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Vũ Hạnh Hoa | Chức vụ: Chủ tịch Hội đồng quản trị.
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0107525747
Ngày cấp: 01/08/2016 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội.
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAG-00006500 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình, địa chất công trình: Dân dụng, Công nghiệp, Giao thông đường bộ, Thủy lợi, Hạ tầng kỹ thuật. | II | 13/12/2022 |
| 2 | HAG-00006500 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 13/12/2022 |
| 3 | HAG-00006500 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông đường bộ | III | 13/12/2022 |
| 4 | HAG-00006500 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 13/12/2022 |
| 5 | HAG-00006500 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ | III | 13/12/2022 |
| 6 | HAG-00006500 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 13/12/2022 |
| 7 | HAG-00006500 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ | III | 13/12/2022 |
| 8 | HAG-00006500 | Lập quy hoạch xây dựng | Dân dụng | III | 13/12/2022 |
| 9 | HAG-00006500 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình: Nông nghiệp & PTNT | III | 26/06/2030 |
| 10 | HAG-00006500 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình: Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/06/2030 |
| 11 | HAG-00006500 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình: Công nghiệp (Đường dây và trạm biến áp) | III | 26/06/2030 |
| 12 | HAG-00006500 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình: NNPTNT | III | 26/06/2030 |
| 13 | HAG-00006500 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình: Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/06/2030 |
| 14 | HAG-00006500 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình công nghiệp: (Đường dây và trạm biến áp) | III | 26/06/2030 |
| 15 | HAG-00006500 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp | III | 01/04/2032 |
| 16 | HAG-00006500 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật | III | 01/04/2032 |
| 17 | HAG-00006500 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông | III | 01/04/2032 |
| 18 | HAG-00006500 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình : NN và PTNT | III | 01/04/2032 |
| 19 | HAG-00006500 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 28/12/2033 |
| 20 | HAG-00006500 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) | III | 28/12/2033 |
| 21 | HAG-00006500 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình công nghiệp năng lượng (đường dây và trạm biến áp) | III | 28/12/2033 |
| 22 | HAG-00006500 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 28/12/2033 |
