Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN ĐÔNG ĐÔ
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN ĐÔNG ĐÔ
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00005911
Địa chỉ trụ sở chính: Số 5/447, phố Lạc Long Quân, phường Xuân La, quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội |
Tỉnh:
Bộ Xây dựng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Quang Huy | Chức vụ: Tổng Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0101659769
Ngày cấp: 23/05/2005 | Cơ quan cấp: Sở kế hoạch đầu tư
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAN-00005911 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập quy hoạch xây dựng | III | 26/07/2029 |
| 2 | HAN-00005911 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2029 |
| 3 | HAN-00005911 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 26/07/2029 |
| 4 | HAN-00005911 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 26/07/2029 |
| 5 | HAN-00005911 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập quy hoạch xây dựng | III | 08/08/2029 |
| 6 | HAN-00005911 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 08/08/2029 |
| 7 | BXD-00005911 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 23/11/2022 |
| 8 | BXD-00005911 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (nhẹ) | I | 23/11/2022 |
| 9 | HAN-00005911 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây & TBA | II | 14/08/2040 |
| 10 | HAN-00005911 | Thi công xây dựng công trình | Lắp đặt thiết bị công trình | II | 14/08/2040 |
| 11 | HAN-00005911 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây & TBA | III | 28/08/2030 |
| 12 | HAN-00005911 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông | III | 28/08/2030 |
| 13 | HAN-00005911 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/08/2030 |
| 14 | HAN-00005911 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây & TBA | III | 28/08/2030 |
| 15 | HAN-00005911 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/08/2030 |
| 16 | HAN-00005911 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông | II | 28/08/2030 |
| 17 | HAN-00005911 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 21/09/2030 |
| 18 | HAN-00005911 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Lắp đặt thiết bị công trình | III | 21/09/2030 |
| 19 | HAN-00005911 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 21/09/2030 |
| 20 | HAN-00005911 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp nhẹ | III | 21/09/2030 |
| 21 | HAN-00005911 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông | III | 21/09/2030 |
| 22 | HAN-00005911 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 21/09/2030 |
| 23 | BXD-00005911 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | I | 16/12/2031 |
| 24 | BXD-00005911 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà Công nghiệp | I | 02/11/2032 |
| 25 | BXD-00005911 | Thi công xây dựng công trình | Nhà Công nghiệp | I | 02/11/2032 |
| 26 | HAN-00005911 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 12/12/2032 |
| 27 | HAN-00005911 | Thi công xây dựng công trình | Chuyên biệt ) Cọc, gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình, kết cấu ứng suất trước, kết cấu bao che, mặt đựng công trình,… |
III | 12/12/2032 |
| 28 | HAN-00005911 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Chuyên biệt ) Cọc, gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình, kết cấu ứng suất trước, kết cấu bao che, mặt đựng công trình,… |
III | 12/12/2032 |
