Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty TNHH một thành viên xây dựng và thương mại Toàn Diện
Tên tổ chức: Công ty TNHH một thành viên xây dựng và thương mại Toàn Diện
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00005339
Địa chỉ trụ sở chính: Số 028, đường Lê Quý Đôn, phường Cốc Lếu, thành phố Lào Cai |
Tỉnh:
Lào Cai
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Hoàng Quốc Diện | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 5300705987
Ngày cấp: 10/12/2015 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch & đầu tư tỉnh Lào Cai cấp
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | LCA-00005339 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 29/10/2025 |
| 2 | LCA-00005339 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế Dân dụng | III | 29/10/2025 |
| 3 | LCA-00005339 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế công nghiệp nhà kho, nhà xưởng |
III | 29/10/2025 |
| 4 | LCA-00005339 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kê Nông nghiệp và PTNT Thủy lợi cấp 4 |
III | 29/10/2025 |
| 5 | LCA-00005339 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế Giao thông đường bộ |
III | 29/10/2025 |
| 6 | LCA-00005339 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế Giao thông cầu đường bộ cấp 4 |
III | 29/10/2025 |
| 7 | LCA-00005339 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế Hạ tầng kỹ thuật Hạ tầng kỹ thuật cấp 4 |
III | 29/10/2025 |
| 8 | LCA-00005339 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 29/10/2025 |
| 9 | LCA-00005339 | Giám sát thi công xây dựng công trình | công nghiệp nhà kho, nhà xưởng |
III | 29/10/2025 |
| 10 | LCA-00005339 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT Thủy lợi cấp 4 |
III | 29/10/2025 |
| 11 | LCA-00005339 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
III | 29/10/2025 |
| 12 | LCA-00005339 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông cầu đường bộ cấp 4 |
III | 29/10/2025 |
| 13 | LCA-00005339 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Hạ tầng kỹ thuật cấp 4 |
III | 29/10/2025 |
| 14 | LCA-00005339 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 29/10/2025 |
| 15 | LCA-00005339 | Thi công xây dựng công trình | công nghiệp nhà kho, nhà xưởng |
III | 29/10/2025 |
| 16 | LCA-00005339 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT Thủy lợi cấp 4 |
III | 29/10/2025 |
| 17 | LCA-00005339 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
III | 29/10/2025 |
| 18 | LCA-00005339 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông cầu đường bộ cấp 4 |
III | 29/10/2025 |
| 19 | LCA-00005339 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Hạ tầng kỹ thuật cấp 4 |
III | 29/10/2025 |
| 20 | LCA-00005339 | Thi công xây dựng công trình | công nghiệp Đường dây và TBA đến 35 KV |
III | 29/10/2025 |
| 21 | LCA-00005339 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình Dân dụng | III | 23/07/2031 |
| 22 | LCA-00005339 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình Xây dựng công trình chuyên biệt Cọc, gia cố, xử lý nền móng |
III | 23/07/2031 |
| 23 | LCA-00005339 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | III | 23/07/2031 |
| 24 | LCA-00005339 | Khảo sát xây dựng | địa hình | III | 23/07/2031 |
| 25 | LCA-00005339 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 23/07/2031 |
| 26 | LCA-00005339 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp&PTNT Thủy lợi và các công trình có kết cấu dạng đập, tường chắn, kè |
III | 23/07/2031 |
| 27 | LCA-00005339 | Thi công xây dựng công trình | Xây dựng công trình chuyên biệt Cọc, gia cố, xử lý nền móng |
III | 23/07/2031 |
