Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty TNHH Kiến Phát
Tên tổ chức: Công ty TNHH Kiến Phát
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00005100
Địa chỉ trụ sở chính: Số 1091, ấp 1, xã Đạo Thạnh, thành phố Mỹ Tho, tỉnh Tiền Giang |
Tỉnh:
Tiền Giang
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Chu Văn Phước | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 1201000202
Ngày cấp: 01/01/0001 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Tiền Giang
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | TIG-00005100 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng Kiến trúc, kết cấu, cơ - điện, cấp, thoát nước |
III | 26/10/2022 |
| 2 | TIG-00005100 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | II | 26/10/2022 |
| 3 | TIG-00005100 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Kiến trúc, kết cấu, cơ - điện, cấp, thoát nước |
III | 26/10/2022 |
| 4 | TIG-00005100 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | III | 26/10/2022 |
| 5 | TIG-00005100 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 26/10/2022 |
| 6 | TIG-00005100 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 26/10/2022 |
| 7 | TIG-00005100 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 26/10/2022 |
| 8 | TIG-00005100 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | dân dụng kiến trúc, kết cấu |
II | 26/10/2022 |
| 9 | TIG-00005100 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | dân dụng cơ - điện, cấp thoát nước |
III | 26/10/2022 |
| 10 | TIG-00005100 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | công nghiệp kiến trúc, kết cấu, cơ - điện, cấp thoát nước |
III | 26/10/2022 |
| 11 | TIG-00005100 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | dân dụng | III | 26/10/2022 |
| 12 | TIG-00005100 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | công nghiệp | III | 26/10/2022 |
| 13 | TIG-00005100 | Thi công xây dựng công trình | dân dụng | II | 26/10/2022 |
| 14 | TIG-00005100 | Thi công xây dựng công trình | công nghiệp | III | 26/10/2022 |
| 15 | TIG-00005100 | Khảo sát xây dựng | địa hình | III | 26/10/2022 |
| 16 | TIG-00005100 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | giao thông cầu, đường bộ |
III | 26/10/2022 |
| 17 | TIG-00005100 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | giao thông cầu, đường bộ |
III | 26/10/2022 |
| 18 | TRV-00005100 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) | III | 25/10/2033 |
| 19 | TRV-00005100 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng | III | 25/10/2033 |
| 20 | TRV-00005100 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) | III | 25/10/2033 |
| 21 | TRV-00005100 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) | III | 25/10/2033 |
| 22 | TRV-00005100 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng | III | 25/10/2033 |
| 23 | TRV-00005100 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) | III | 25/10/2033 |
| 24 | TRV-00005100 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | III | 15/11/2033 |
| 25 | TRV-00005100 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | III | 15/11/2033 |
| 26 | TRV-00005100 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | III | 15/11/2033 |
| 27 | TRV-00005100 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 15/11/2033 |
| 28 | TRV-00005100 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | III | 15/11/2033 |
