Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN VPCC TƯ VẤN - XÂY DỰNG
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN VPCC TƯ VẤN - XÂY DỰNG
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00004426
Địa chỉ trụ sở chính: Phòng 216, Nơ 5, đô thị Pháp Vân - Tứ Hiệp, phường Hoàng Liệt, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội, Việt Nam |
Tỉnh:
Bộ Xây dựng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Phùng Văn Huy | Chức vụ: Tổng giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0103202512
Ngày cấp: 06/01/2009 | Cơ quan cấp: Sở kế hoạch đầu tư thành phố Hà Nội
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | BXD-00004426 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | I | 28/09/2027 |
| 2 | BXD-00004426 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông ( Cảng đường thủy) | I | 28/09/2027 |
| 3 | BXD-00004426 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ, Giao thông (Cầu, đường bộ), Thủy lợi | II | 28/09/2027 |
| 4 | BXD-00004426 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (Cảng đường thủy), Thủy lợi | I | 28/09/2027 |
| 5 | BXD-00004426 | Khảo sát xây dựng | Địa chất công trình | I | 28/09/2027 |
| 6 | BXD-00004426 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (cảng, đường thủy nội địa) | I | 28/09/2027 |
| 7 | HAN-00004426 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 03/12/2030 |
| 8 | HAN-00004426 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Sản xuất VLXD | II | 03/12/2030 |
| 9 | HAN-00004426 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ | III | 03/12/2030 |
| 10 | HAN-00004426 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp Sản xuất VLXD | II | 03/12/2030 |
| 11 | HAN-00004426 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 03/12/2030 |
| 12 | HAN-00004426 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ | III | 03/12/2030 |
| 13 | SOL-00004426 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình Dân dụng | III | 27/07/2031 |
| 14 | SOL-00004426 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật: Cấp nước, thoát nước | III | 27/07/2031 |
| 15 | SOL-00004426 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 27/07/2031 |
| 16 | SOL-00004426 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT | III | 27/07/2031 |
| 17 | SOL-00004426 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) | III | 27/07/2031 |
| 18 | SOL-00004426 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | III | 27/07/2031 |
| 19 | SOL-00004426 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật: Cấp nước, thoát nước | III | 18/08/2031 |
| 20 | SOL-00004426 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | III | 16/09/2031 |
| 21 | HAN-00004426 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 06/04/2032 |
| 22 | HAN-00004426 | Giám sát thi công xây dựng công trình | NN & PTNT | III | 06/04/2032 |
| 23 | HAN-00004426 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 06/04/2032 |
| 24 | HAN-00004426 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây & TBA |
III | 06/04/2032 |
| 25 | HAN-00004426 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Xử lý chất thải |
III | 06/04/2032 |
| 26 | HAN-00004426 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp nước, thoát nước |
II | 30/09/2032 |
| 27 | HAN-00004426 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Cơ điện |
III | 30/09/2032 |
| 28 | HAN-00004426 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
II | 30/09/2032 |
| 29 | HAN-00004426 | Giám sát thi công xây dựng công trình | NN & PTNT | III | 30/09/2032 |
| 30 | HAN-00004426 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 30/09/2032 |
