Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Bảo Phúc Long
Tên tổ chức: Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Bảo Phúc Long
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00004358
Địa chỉ trụ sở chính: Tầng trệt, số 66, đường N16-KDC Võ Thị Sáu, khu phố 7, phường Thống Nhất, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai |
Tỉnh:
Bộ Xây dựng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Phương Thanh | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 3603048871
Ngày cấp: 10/04/2013 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Đồng Nai
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | DON-00004358 | Khảo sát xây dựng | Địa hình, địa chất công trình | II | 23/12/2029 |
| 2 | DON-00004358 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng: Có k/cấu dạng nhà | II | 23/12/2029 |
| 3 | DON-00004358 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 23/12/2029 |
| 4 | DON-00004358 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | NN&PTNT: Trang trại chăn nuôi gia súc, gia cầm | III | 23/12/2029 |
| 5 | DON-00004358 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng: Có k/cấu dạng nhà | II | 23/12/2029 |
| 6 | DON-00004358 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 23/12/2029 |
| 7 | DON-00004358 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 23/12/2029 |
| 8 | DON-00004358 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp | III | 23/12/2029 |
| 9 | DON-00004358 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 23/12/2029 |
| 10 | DON-00004358 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 23/12/2029 |
| 11 | DON-00004358 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 23/12/2029 |
| 12 | DON-00004358 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông: Đường bộ | III | 23/12/2029 |
| 13 | DON-00004358 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông: Cầu, đường bộ | III | 23/12/2029 |
| 14 | DON-00004358 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | NN&PTNT | III | 23/12/2029 |
| 15 | DON-00004358 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông: Cầu, đường bộ | III | 23/12/2029 |
| 16 | DON-00004358 | Giám sát công tác xây dựng công trình | NN&PTNT | III | 23/12/2029 |
| 17 | DON-00004358 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 23/12/2029 |
| 18 | DON-00004358 | Thi công xây dựng công trình | NN&PTNT | III | 23/12/2029 |
| 19 | BXD-00004358 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa chất công trình | III | 28/09/2022 |
| 20 | BXD-00004358 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ | I | 28/09/2022 |
| 21 | BXD-00004358 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng, Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/09/2022 |
| 22 | BXD-00004358 | Lập quy hoạch xây dựng | III | 28/09/2022 | |
| 23 | BXD-00004358 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ | II | 28/09/2022 |
| 24 | BXD-00004358 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 28/09/2022 |
| 25 | DON-00004358 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập thiết kế Quy hoạch xây dựng | II | 12/09/2032 |
| 26 | DON-00004358 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 12/09/2032 |
| 27 | DON-00004358 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | II | 12/09/2032 |
| 28 | DON-00004358 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (Cấp nước, thoát nước) | II | 12/09/2032 |
| 29 | DON-00004358 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | II | 12/09/2032 |
| 30 | DON-00004358 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Công nghiệp | II | 12/09/2032 |
| 31 | DON-00004358 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 12/09/2032 |
