Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN - XÂY DỰNG TỨ GIA
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN - XÂY DỰNG TỨ GIA
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00004209
Địa chỉ trụ sở chính: Tổ 4, phường Chi Lăng, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
Tỉnh:
Gia Lai
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Đoàn Văn Quang | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 5900870132
Ngày cấp: 06/04/2012 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Gia Lai
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAN-00004209 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | III | 22/07/2030 |
| 2 | HAN-00004209 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ | III | 22/07/2030 |
| 3 | HAN-00004209 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 22/07/2030 |
| 4 | HAN-00004209 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 22/07/2030 |
| 5 | HAN-00004209 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ | III | 22/07/2030 |
| 6 | HAN-00004209 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 22/07/2030 |
| 7 | HAN-00004209 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 14/08/2040 |
| 8 | HAN-00004209 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 14/08/2040 |
| 9 | BDG-00004209 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Kiến trúc; kết cấu; điện; cấp, thoát nước |
III | 08/03/2031 |
| 10 | BDG-00004209 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 08/03/2031 |
| 11 | BDG-00004209 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp | III | 08/03/2031 |
| 12 | BDG-00004209 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 08/03/2031 |
| 13 | BDG-00004209 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | II | 08/03/2031 |
| 14 | GIL-00004209 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | dân dụng | III | 25/09/2022 |
| 15 | GIL-00004209 | Giám sát thi công xây dựng công trình | dân dụng | III | 25/09/2022 |
| 16 | GIL-00004209 | Thi công xây dựng công trình | dân dụng và cong nghiệp | III | 27/12/2028 |
| 17 | GIL-00004209 | Giám sát thi công xây dựng công trình | dân dụng | II | 27/12/2028 |
| 18 | GIL-00004209 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | II | 27/12/2028 | |
| 19 | HCM-00004209 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa chất công trình | III | 10/02/2033 |
| 20 | HCM-00004209 | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | III | 10/02/2033 |
| 21 | HCM-00004209 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu) công trình dân dụng | III | 10/02/2033 |
| 22 | HCM-00004209 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 10/02/2033 |
| 23 | HCM-00004209 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 10/02/2033 |
| 24 | HCM-00004209 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 10/02/2033 |
| 25 | HCM-00004209 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 10/02/2033 |
| 26 | HCM-00004209 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 10/02/2033 |
