Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN NƯỚC VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN NƯỚC VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00004186
Địa chỉ trụ sở chính: Số 6 Đường Thành, phường Cửa Đông, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội. |
Tỉnh:
Bộ Xây dựng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thanh Hải | Chức vụ: Chủ tịch HĐQT
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0100104972
Ngày cấp: 28/11/2008 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | BXD-00004186 | Khảo sát xây dựng | I | 22/09/2022 | |
| 2 | BXD-00004186 | Lập quy hoạch xây dựng | Hệ thống Hạ tầng kỹ thuật | I | 22/09/2022 |
| 3 | BXD-00004186 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật, Thủy lợi | I | 22/09/2022 |
| 4 | BXD-00004186 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng | I | 22/09/2022 |
| 5 | BXD-00004186 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dung, Công nghiệp | III | 22/09/2022 |
| 6 | BXD-00004186 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (cầu, đường bộ) | II | 22/09/2022 |
| 7 | BXD-00004186 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | II | 22/09/2022 |
| 8 | BXD-00004186 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 22/09/2022 |
| 9 | BXD-00004186 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật, Thủy lơi | I | 22/09/2022 |
| 10 | BXD-00004186 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu, đường bộ) | II | 22/09/2022 |
| 11 | BXD-00004186 | Giám sát thi công xây dựng công trình | trình Dân dụng, Công nghiệp | III | 22/09/2022 |
| 12 | BXD-00004186 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát xây dựng | I | 09/08/2032 |
| 13 | BXD-00004186 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) | I | 09/08/2032 |
| 14 | BXD-00004186 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng | I | 09/08/2032 |
| 15 | BXD-00004186 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công trình phục vụ Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) | I | 09/08/2032 |
| 16 | BXD-00004186 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật ( cấp nước) | I | 09/08/2032 |
| 17 | BXD-00004186 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (chất thải rắn) | I | 30/09/2032 |
| 18 | BXD-00004186 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) | I | 30/09/2032 |
| 19 | BXD-00004186 | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | Tư vấn thiết kế quy hoạch xây dựng (hệ thống HTKT) | I | 30/09/2032 |
| 20 | HAN-00004186 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
II | 20/03/2033 |
| 21 | HAN-00004186 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | NN & PTNT | II | 20/03/2033 |
| 22 | HAN-00004186 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp nước |
II | 20/03/2033 |
| 23 | HAN-00004186 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 20/03/2033 |
| 24 | HAN-00004186 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây & TBA |
III | 20/03/2033 |
| 25 | HAN-00004186 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 20/03/2033 |
| 26 | HTV-00004186 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | II | 02/04/2034 | |
| 27 | HTV-00004186 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | hạ tầng kỹ thuật | II | 02/04/2034 |
