Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÚ TRƯỜNG THỌ
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÚ TRƯỜNG THỌ
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00004157
Địa chỉ trụ sở chính: Số 159/9/8 Xóm Chiếu, Phường 16, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
Bộ Xây dựng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Lê Hoàng Dũng | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0312299191
Ngày cấp: 28/05/2013 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | BXD-00004157 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình, địa chất công trình | I | 22/09/2022 |
| 2 | BXD-00004157 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng, Công nghiệp, Giao thông (cầu, đường bộ), Hạ tầng kỹ thuật | III | 22/09/2022 |
| 3 | BXD-00004157 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp, Giao thông (cầu, đường bộ), Hạ tầng kỹ thuật | II | 22/09/2022 |
| 4 | BXD-00004157 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thuỷ lợi | III | 22/09/2022 |
| 5 | BXD-00004157 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 22/09/2022 |
| 6 | BXD-00004157 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Thuỷ lợi | III | 22/09/2022 |
| 7 | BXD-00004157 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 22/09/2022 |
| 8 | BDG-00004157 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | II | 29/11/2031 |
| 9 | HCM-00004157 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 01/07/2032 |
| 10 | HCM-00004157 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | II | 01/07/2032 |
| 11 | HCM-00004157 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước; thoát nước; xử lý chất thải) |
II | 01/07/2032 |
| 12 | HCM-00004157 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (cầu; đường bộ) |
II | 01/07/2032 |
| 13 | HCM-00004157 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi;) |
III | 01/07/2032 |
| 14 | HCM-00004157 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 01/07/2032 |
| 15 | HCM-00004157 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Dân dụng | III | 01/07/2032 |
| 16 | HCM-00004157 | Giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 01/07/2032 |
| 17 | HCM-00004157 | Giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp | III | 01/07/2032 |
| 18 | HCM-00004157 | Giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 01/07/2032 |
| 19 | HCM-00004157 | Giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ; cầu) |
III | 01/07/2032 |
| 20 | HCM-00004157 | Giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 01/07/2032 |
| 21 | BXD-00004157 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát xây dựng công trình | I | 04/07/2032 |
| 22 | HCM-00004157 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình công nghiệp dầu khí | II | 08/08/2032 |
| 23 | HCM-00004157 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình công nghiệp năng lượng (điện mặt trời) |
II | 08/08/2032 |
| 24 | HCM-00004157 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp (sản xuất vật liệu xây dựng) |
II | 23/08/2032 |
| 25 | HCM-00004157 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | công nghiệp năng lượng (đường dây và trạm biến áp) |
II | 23/08/2032 |
| 26 | HCM-00004157 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | công nghiệp khai thác mỏ và chế biến khoáng sản | II | 23/08/2032 |
| 27 | HCM-00004157 | Giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng | III | 23/08/2032 |
| 28 | HCM-00004157 | Giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình công nghiệp | III | 23/08/2032 |
| 29 | HCM-00004157 | Giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 23/08/2032 |
| 30 | HCM-00004157 | Giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình giao thông (đường bộ; cầu) |
III | 23/08/2032 |
| 31 | HCM-00004157 | Giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 23/08/2032 |
| 32 | HCM-00004157 | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | III | 01/07/2032 |
| 33 | HCM-00004157 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | III | 01/07/2032 |
| 34 | HCM-00004157 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp | III | 01/07/2032 |
| 35 | HCM-00004157 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 01/07/2032 |
| 36 | HCM-00004157 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông (đường bộ; đường thủy nội địa - hàng hải) |
III | 01/07/2032 |
| 37 | HCM-00004157 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 01/07/2032 |
| 38 | HCM-00004157 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 01/07/2032 |
| 39 | HCM-00004157 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) |
III | 01/07/2032 |
| 40 | HCM-00004157 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Giao thông (đường thủy nội địa - hàng hải) |
III | 01/07/2032 |
| 41 | HCM-00004157 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | II | 11/06/2034 |
| 42 | HCM-00004157 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị (cơ - điện; cấp - thoát nước) vào công trình dân dụng | II | 11/06/2034 |
| 43 | HCM-00004157 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | II | 11/06/2034 |
| 44 | HCM-00004157 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị (cơ - điện; cấp - thoát nước) vào công trình dân dụng | II | 11/06/2034 |
