Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG DỊCH VỤ NAM VIỆT
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG DỊCH VỤ NAM VIỆT
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00004015
Địa chỉ trụ sở chính: Số 156 Đường 11, Khu phố 5, phường Linh Xuân, thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
Bộ Xây dựng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Đặng Văn Chiến | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0309030320
Ngày cấp: 17/06/2009 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | BDG-00004015 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
II | 24/03/2030 |
| 2 | BDG-00004015 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Thủy lợi |
II | 24/03/2030 |
| 3 | BDG-00004015 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
II | 24/03/2030 |
| 4 | BDG-00004015 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng và Công nghiệp | II | 24/03/2030 |
| 5 | BDG-00004015 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp - thoát nước, hệ thống chiếu sáng |
II | 24/03/2030 |
| 6 | BDG-00004015 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Thủy lợi |
II | 24/03/2030 |
| 7 | BDG-00004015 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng Kiến trúc; kết cấu; điện; cấp, thoát nước |
II | 03/08/2030 |
| 8 | BDG-00004015 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp, thoát nước, Hệ thống chiếu sáng, Công viên - cây xanh |
II | 03/08/2030 |
| 9 | BDG-00004015 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp, thoát nước, Hệ thống chiếu sáng, Công viên - cây xanh |
II | 03/08/2030 |
| 10 | BDG-00004015 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Thủy lợi |
II | 29/10/2030 |
| 11 | BDG-00004015 | Lập quy hoạch xây dựng | II | 20/01/2031 | |
| 12 | BDG-00004015 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Kiến trúc; kết cấu; điện; cấp, thoát nước |
II | 20/01/2031 |
| 13 | BDG-00004015 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | II | 20/01/2031 |
| 14 | BDG-00004015 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, Đường bộ |
II | 20/01/2031 |
| 15 | BXD-00004015 | Khảo sát xây dựng | Địa hình, Địa chất công trình | I | 14/09/2022 |
| 16 | BXD-00004015 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng, Nông nghiệp & Phát triển nông thôn | III | 14/09/2022 |
| 17 | BXD-00004015 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình Giao thông đường thủy nội địa | II | 14/09/2022 |
| 18 | BXD-00004015 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng, Nông nghiệp & Phát triển nông thôn, Giao thông | III | 14/09/2022 |
| 19 | BXD-00004015 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng, Giao thông, Nông nghiệp & phát triển nông thôn | III | 14/09/2022 |
| 20 | BXD-00004015 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | I | 15/06/2031 |
| 21 | HCM-00004015 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (cầu, đường bộ) |
III | 29/01/2029 |
| 22 | HCM-00004015 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 29/01/2029 |
| 23 | HCM-00004015 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 29/01/2029 |
| 24 | HCM-00004015 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 30/10/2029 |
| 25 | HCM-00004015 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu; đường bộ; đường thủy nội địa) |
II | 30/10/2029 |
| 26 | BXD-00004015 | Khảo sát xây dựng | Địa hình, địa chất công trình | I | 15/09/2022 |
| 27 | BXD-00004015 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng, Nông nghiệp & Phát triển nông thôn | III | 15/09/2022 |
| 28 | BXD-00004015 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông đường thủy nội địa | II | 15/09/2022 |
| 29 | BXD-00004015 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng, Nông nghiệp & Phát triển nông thôn, Giao thông | III | 15/09/2022 |
| 30 | BXD-00004015 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng, Giao thông, Nông nghiệp & phát triển nông thôn | III | 15/09/2022 |
| 31 | HCM-00004015 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa hình | II | 30/10/2029 |
| 32 | HCM-00004015 | Khảo sát xây dựng | -Khảo sát địa chất công trình | II | 30/10/2029 |
| 33 | HCM-00004015 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (đường thủy nội địa) |
III | 30/10/2029 |
| 34 | HCM-00004015 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông (đường thủy nội địa) |
III | 21/10/2032 |
