Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THÁI NGUYÊN
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THÁI NGUYÊN
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00003888
Địa chỉ trụ sở chính: Số 5/1, đường Bắc Kạn, phường Hoàng Văn Thụ, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
Tỉnh:
Bộ Xây dựng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Tiến Dũng | Chức vụ: Tổng Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 4600342718
Ngày cấp: 06/08/2003 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thái Nguyên
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | THN-00003888 | Lập quy hoạch xây dựng | II | 26/10/2023 | |
| 2 | THN-00003888 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | II | 26/10/2023 |
| 3 | THN-00003888 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | II | 26/10/2023 |
| 4 | THN-00003888 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
II | 26/10/2023 |
| 5 | BXD-00003888 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng |
I | 29/09/2022 |
| 6 | BXD-00003888 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Giám sát thi công xây dựng công trình Công nghiệp |
III | 29/09/2022 |
| 7 | BXD-00003888 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng (công trình trụ sở cơ quan nhà nước) | I | 04/04/2023 |
| 8 | BXD-00003888 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng (trừ công trình trụ sở cơ quan nhà nước) | II | 04/04/2023 |
| 9 | BXD-00003888 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 04/04/2023 |
| 10 | THN-00003888 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa chất công trình | II | 14/11/2032 |
| 11 | THN-00003888 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 14/11/2032 |
| 12 | THN-00003888 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà Công nghiệp | III | 14/11/2032 |
| 13 | THN-00003888 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Thủy lợi |
III | 14/11/2032 |
| 14 | THN-00003888 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | II | 14/11/2032 |
| 15 | THN-00003888 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Thủy lợi |
III | 14/11/2032 |
| 16 | THN-00003888 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông đường bộ |
II | 14/11/2032 |
| 17 | THN-00003888 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | II | 14/11/2032 |
| 18 | THN-00003888 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Thủy lợi |
III | 14/11/2032 |
| 19 | THN-00003888 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 14/11/2032 |
| 20 | THN-00003888 | Thi công xây dựng công trình | Nhà Công nghiệp | III | 14/11/2032 |
| 21 | THN-00003888 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Thủy lợi |
III | 14/11/2032 |
| 22 | THN-00003888 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 14/11/2032 | |
| 23 | THN-00003888 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | II | 02/04/2034 |
| 24 | THN-00003888 | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | II | 02/04/2034 | |
| 25 | THN-00003888 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp nhà công nghiệp |
II | 02/04/2034 |
| 26 | THN-00003888 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
II | 02/04/2034 |
| 27 | THN-00003888 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 02/04/2034 |
| 28 | THN-00003888 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | II | 02/04/2034 |
| 29 | THN-00003888 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp nhà công nghiệp |
II | 02/04/2034 |
| 30 | THN-00003888 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp nhà công nghiệp |
II | 02/04/2034 |
| 31 | THN-00003888 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
II | 02/04/2034 |
| 32 | THN-00003888 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 02/04/2034 |
| 33 | THN-00003888 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp nhà công nghiệp |
II | 02/04/2034 |
| 34 | THN-00003888 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
III | 02/04/2034 |
| 35 | THN-00003888 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 02/04/2034 |
| 36 | BXD-00003888 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình Dân dụng | I | 16/01/2035 |
