Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN AN THANH SƠN
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN AN THANH SƠN
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00003818
Địa chỉ trụ sở chính: Số 2-BT3 KĐT mới phường Cổ Nhuế 2, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
Tỉnh:
Bộ Xây dựng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Trần Quang Hưng | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0101471936
Ngày cấp: 29/03/2004 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAN-00003818 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Đường bộ | II | 11/07/2029 |
| 2 | HAN-00003818 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 11/07/2029 |
| 3 | HAN-00003818 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ, đường dây & TBA | III | 11/07/2029 |
| 4 | HAN-00003818 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 11/07/2029 |
| 5 | HAN-00003818 | Giám sát thi công xây dựng công trình | NN & PTNT | III | 11/07/2029 |
| 6 | HAN-00003818 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 11/07/2029 |
| 7 | HAN-00003818 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 11/07/2029 |
| 8 | BXD-00003818 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thủy lợi | III | 18/12/2022 |
| 9 | BXD-00003818 | Khảo sát xây dựng | Địa hình, địa chất công trình | I | 08/09/2022 |
| 10 | BXD-00003818 | Lập quy hoạch xây dựng | III | 08/09/2022 | |
| 11 | BXD-00003818 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 08/09/2022 |
| 12 | BXD-00003818 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông, Hạ tầng kỹ thuật | III | 08/09/2022 |
| 13 | BXD-00003818 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng, Giao thông, Hạ tầng kỹ thuật | III | 08/09/2022 |
| 14 | HAN-00003818 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân Dụng | II | 02/07/2031 |
| 15 | HAN-00003818 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp | III | 02/07/2031 |
| 16 | HAN-00003818 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 02/07/2031 |
| 17 | HAN-00003818 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông | III | 02/07/2031 |
| 18 | HAN-00003818 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | NN&PTNT | III | 02/07/2031 |
| 19 | HAN-00003818 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 02/07/2031 |
| 20 | HAN-00003818 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát XD lắp đặt thiết bị | II | 02/07/2031 |
| 21 | HAN-00003818 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập quy hoạch XD | III | 30/09/2032 |
| 22 | HAN-00003818 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 30/09/2032 |
| 23 | HAN-00003818 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Chuyên biệt | III | 30/09/2032 |
| 24 | HAN-00003818 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 30/09/2032 |
| 25 | HAN-00003818 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | NN & PTNT | III | 30/09/2032 |
| 26 | HAN-00003818 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 30/09/2032 |
| 27 | HAN-00003818 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 30/09/2032 |
| 28 | BXD-00003818 | Khảo sát xây dựng | I | 11/10/2032 |
