Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG ĐÊ KÈ VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN HẢI DƯƠNG
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG ĐÊ KÈ VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN HẢI DƯƠNG
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00003249
Địa chỉ trụ sở chính: Số 01 đường Thanh Niên, phường Trần Hưng Đạo, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
Tỉnh:
Bộ Xây dựng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Trần Văn Cường | Chức vụ: Chủ tịch hội đồng quản trị
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0800000584
Ngày cấp: 28/10/2004 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hải Dương
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | BXD-00003249 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (trừ công trình xử lý chất thải rắn) | I | 21/08/2022 |
| 2 | BXD-00003249 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông(cảng đường thủy nội địa) | I | 21/08/2022 |
| 3 | BXD-00003249 | Thi công xây dựng công trình | Thủy lợi | I | 21/08/2022 |
| 4 | BXD-00003249 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ, Hạ tầng kỹ thuật | II | 21/08/2022 |
| 5 | BXD-00003249 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) | I | 21/08/2022 |
| 6 | BXD-00003249 | Thi công xây dựng công trình | Công trình phục vụ Nông nghiệp và PTNT (Thủy lợi) | I | 09/08/2032 |
| 7 | BXD-00003249 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường thủy nội địa) | I | 09/08/2032 |
| 8 | BXD-00003249 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bô) | I | 30/09/2032 |
| 9 | BXD-00003249 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật (tuyến ống cấp, thoát nước) | I | 30/09/2032 |
| 10 | BXD-00003249 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ Nông nghiệp và phát triển nông thôn (đê điều) | I | 09/08/2032 |
| 11 | HAD-00003249 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (Hàng hải) Hàng hải |
II | 30/03/2035 |
| 12 | HAD-00003249 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Đường dây và Trạm biến áp) Đường dây và TBA |
II | 30/03/2035 |
| 13 | HAD-00003249 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (Đường sắt, hầm) | III | 30/03/2035 |
| 14 | HAD-00003249 | Thi công xây dựng công trình | Công tác xây dựng chuyên biệt | III | 30/03/2035 |
| 15 | HAD-00003249 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (Hàng hải) Hàng hải |
II | 30/03/2035 |
| 16 | HAD-00003249 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Đường dây và Trạm biến áp) Đường dây và TBA |
II | 30/03/2035 |
| 17 | HAD-00003249 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (Đường sắt, hầm) | III | 30/03/2035 |
| 18 | HAD-00003249 | Thi công xây dựng công trình | Công tác xây dựng chuyên biệt | III | 30/03/2035 |
