Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Trung tâm quy hoạch và kiểm định chất lượng công trình xây dựng Quảng Ngãi
Tên tổ chức: Trung tâm quy hoạch và kiểm định chất lượng công trình xây dựng Quảng Ngãi
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00003118
Địa chỉ trụ sở chính: Số 391 đường Quang Trung, phường Nguyễn Nghiêm, thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi |
Tỉnh:
Quảng Ngãi
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Ngọc Tuấn | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 718/QĐ-UBND
Ngày cấp: | Cơ quan cấp:
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | QNG-00003118 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập quy hoạch xây dựng | II | 11/10/2028 |
| 2 | QNG-00003118 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | II | 06/06/2023 |
| 3 | QNG-00003118 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | II | 06/06/2023 |
| 4 | QNG-00003118 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | II | 06/06/2023 |
| 5 | QNG-00003118 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 15/06/2022 |
| 6 | QNG-00003118 | Khảo sát xây dựng | Địa chất | III | 15/06/2022 |
| 7 | QNG-00003118 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập quy hoạch xây dựng | III | 15/06/2022 |
| 8 | QNG-00003118 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | III | 15/06/2022 |
| 9 | QNG-00003118 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ | III | 15/06/2022 |
| 10 | QNG-00003118 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thủy lợi | III | 15/06/2022 |
| 11 | QNG-00003118 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 15/06/2022 |
| 12 | QNG-00003118 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng và công nghiệp | III | 15/06/2022 |
| 13 | QNG-00003118 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông cầu, đường bộ | III | 15/06/2022 |
| 14 | QNG-00003118 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Thủy lợi | III | 15/06/2022 |
| 15 | QNG-00003118 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 15/06/2022 |
| 16 | QNG-00003118 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | III | 15/06/2022 |
| 17 | QNG-00003118 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ | III | 15/06/2022 |
| 18 | QNG-00003118 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Thủy lợi | III | 15/06/2022 |
| 19 | QNG-00003118 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 15/06/2022 |
| 20 | QNG-00003118 | Khảo sát xây dựng | Địa chất. | II | 07/09/2030 |
| 21 | QNG-00003118 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng. | II | 07/09/2030 |
| 22 | QNG-00003118 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật (thoát nước, hệ thống chiếu sáng, công viên cây xanh). | II | 07/09/2030 |
| 23 | QNG-00003118 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (thoát nước, hệ thống chiếu sáng, công viên cây xanh). | II | 07/09/2030 |
| 24 | QNG-00003118 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | II | 29/03/2033 |
| 25 | QNG-00003118 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng; Công nghiệp nhẹ, công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng (vỏ bao che). | II | 29/03/2033 |
| 26 | QNG-00003118 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng; Công nghiệp nhẹ, công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng (vỏ bao che). | II | 29/03/2033 |
| 27 | QNG-00003118 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ). | III | 29/03/2033 |
| 28 | QNG-00003118 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước). | III | 29/03/2033 |
| 29 | QNG-00003118 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp nhẹ, công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng (vỏ bao che). | III | 29/03/2033 |
| 30 | QNG-00003118 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông (đường bộ). | III | 29/03/2033 |
| 31 | QNG-00003118 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước). | III | 29/03/2033 |
| 32 | QNG-00003118 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi). | III | 29/03/2033 |
| 33 | QNG-00003118 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ). | III | 29/03/2033 |
| 34 | QNG-00003118 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước). | III | 29/03/2033 |
| 35 | QNG-00003118 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi). | III | 29/03/2033 |
