Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THANH HÓA
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THANH HÓA
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00002843
Địa chỉ trụ sở chính: Lô 242 MBQH số 2072, Đông Hương 2, Đông Hương, TP Thanh Hóa, Thanh Hóa |
Tỉnh:
Thanh Hóa
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Hùng | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 2800872733
Ngày cấp: 24/10/2005 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thanh Hóa
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | THH-00002843 | Khảo sát xây dựng | địa hình | II | 12/09/2024 |
| 2 | THH-00002843 | Lập quy hoạch xây dựng | III | 12/09/2024 | |
| 3 | THH-00002843 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | DD&CN | II | 12/09/2024 |
| 4 | THH-00002843 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | HTKT | II | 12/09/2024 |
| 5 | THH-00002843 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | NN&PTNT thủy lợi |
III | 12/09/2024 |
| 6 | THH-00002843 | Giám sát thi công xây dựng công trình | HTKT | II | 11/10/2024 |
| 7 | THH-00002843 | Giám sát thi công xây dựng công trình | NN&PTNT thủy lợi |
III | 11/10/2024 |
| 8 | THH-00002843 | Khảo sát xây dựng | địa chất | II | 18/05/2025 |
| 9 | THH-00002843 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông | II | 13/06/2032 |
| 10 | THH-00002843 | Giám sát công tác xây dựng công trình | giao thông | II | 13/06/2032 |
| 11 | THH-00002843 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng | II | 07/08/2034 |
| 12 | THH-00002843 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật cấp nước, thoát nước |
II | 07/08/2034 |
| 13 | THH-00002843 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 07/08/2034 |
| 14 | THH-00002843 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình công nghiệp năng lượng đường dây và trạm biến áp |
III | 07/08/2034 |
| 15 | THH-00002843 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | II | 07/08/2034 |
| 16 | THH-00002843 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 07/08/2034 |
| 17 | THH-00002843 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 07/08/2034 |
| 18 | THH-00002843 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp | III | 07/08/2034 |
| 19 | THH-00002843 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 07/08/2034 |
| 20 | THH-00002843 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | II | 07/08/2034 |
| 21 | THH-00002843 | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | III | 07/08/2034 |
