Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VTCO
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VTCO
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00002356
Địa chỉ trụ sở chính: Số 234 Ngô Tất Tố, phường 22, quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
Bộ Xây dựng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: NGUYỄN ANH TÒNG | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0303326402
Ngày cấp: 08/06/2004 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | BXD-00002356 | Khảo sát xây dựng | I | 13/07/2022 | |
| 2 | BXD-00002356 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 13/07/2022 |
| 3 | BXD-00002356 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp, Thủy lợi | III | 13/07/2022 |
| 4 | BXD-00002356 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông, Hạ tầng kỹ thuật | I | 13/07/2022 |
| 5 | BXD-00002356 | Lập quy hoạch xây dựng | III | 13/07/2022 | |
| 6 | BXD-00002356 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng, Giao thông, Hạ tầng kỹ thuật | II | 13/07/2022 |
| 7 | BXD-00002356 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Công nghiệp, Thủy lợi | III | 13/07/2022 |
| 8 | BXD-00002356 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng, Giao thông, Hạ tầng kỹ thuật | III | 13/07/2022 |
| 9 | BXD-00002356 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp, Thủy lợi | III | 13/07/2022 |
| 10 | BXD-00002356 | Thi công xây dựng công trình | III | 13/07/2022 | |
| 11 | DON-00002356 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | II | 13/03/2032 |
| 12 | DON-00002356 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) | II | 13/03/2032 |
| 13 | DON-00002356 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) | II | 13/03/2032 |
| 14 | DON-00002356 | Thi công xây dựng công trình | Phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) | II | 13/03/2032 |
| 15 | BXD-00002356 | Khảo sát xây dựng | I | 03/06/2032 | |
| 16 | BXD-00002356 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (cầu, đường bộ) | I | 03/06/2032 |
| 17 | BXD-00002356 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) | I | 03/06/2032 |
| 18 | DON-00002356 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | III | 04/09/2032 |
| 19 | DON-00002356 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 04/09/2032 |
| 20 | DON-00002356 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông (Đường bộ, cầu đường bộ) | II | 04/09/2032 |
| 21 | DON-00002356 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Dân dụng | III | 04/09/2032 |
| 22 | DON-00002356 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Công nghiệp | III | 04/09/2032 |
| 23 | DON-00002356 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Giao thông (Cầu, đường bộ) | III | 04/09/2032 |
| 24 | DON-00002356 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng - Công nghiệp - Hạ tầng kỹ thuật | II | 04/09/2032 |
| 25 | DON-00002356 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông (Đường bộ) | II | 04/09/2032 |
| 26 | BXD-00002356 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng chuyên biệt (cọc) | I | 08/08/2032 |
| 27 | BXD-00002356 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng chuyên biệt (gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình) | I | 08/08/2032 |
| 28 | BXD-00002356 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (hầm) | I | 08/08/2032 |
| 29 | DON-00002356 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật: Cấp nước, thoát nước | II | 09/11/2032 |
| 30 | DON-00002356 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 09/11/2032 |
| 31 | DON-00002356 | Thi công xây dựng công trình | Nhà Công nghiệp | II | 09/11/2032 |
| 32 | DON-00002356 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật: Cấp nước, thoát nước | II | 09/11/2032 |
| 33 | DON-00002356 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông: Đường bộ, cầu đường bộ | II | 09/11/2032 |
| 34 | DON-00002356 | Thi công xây dựng công trình | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 09/11/2032 |
| 35 | DON-00002356 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp năng lượng: Đường dây &TBA (không bao gồm các nội dung về công nghệ thuộc chuyên ngành điện) | III | 26/02/2034 |
| 36 | DON-00002356 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật: Xử lý chất thải rắn | III | 26/02/2034 |
| 37 | DON-00002356 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông: Đường sắt, đường thủy nội địa, hàng hải | III | 26/02/2034 |
| 38 | DON-00002356 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật: Xử lý chất thải rắn | III | 26/02/2034 |
| 39 | DON-00002356 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Phục vụ NN&PTNT: Đê điều | III | 26/02/2034 |
| 40 | DON-00002356 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Phục vụ NN&PTNT: Đê điều | III | 26/02/2034 |
| 41 | BXD-00002356 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình Giao thông (đường sắt) | I | 16/01/2035 |
