Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Chi nhánh Cty TNHH Tư vấn XD Trung Trung Nam
Tên tổ chức: Chi nhánh Cty TNHH Tư vấn XD Trung Trung Nam
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00001118
Địa chỉ trụ sở chính: Số 286, đường Lý Thường Kiệt, Phường 5, thành phố Mỹ Tho, tỉnh Tiền Giang |
Tỉnh:
Tiền Giang
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Huynh Quốc Hiệu | Chức vụ: Đứng đầu chi nhánh
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0308295998-001
Ngày cấp: | Cơ quan cấp:
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | TIG-00001118 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 23/05/2022 |
| 2 | TIG-00001118 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 23/05/2022 |
| 3 | TIG-00001118 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ |
III | 23/05/2022 |
| 4 | TIG-00001118 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn Thủy lợi |
III | 18/10/2029 |
| 5 | TIG-00001118 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ |
III | 18/10/2029 |
| 6 | TIG-00001118 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | II | 18/10/2029 |
| 7 | TIG-00001118 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp | II | 23/05/2022 |
| 8 | TIG-00001118 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông cầu, đường bộ |
III | 18/10/2029 |
| 9 | TIG-00001118 | Khảo sát xây dựng | địa hình | III | 18/10/2029 |
| 10 | TIG-00001118 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng Kiến trúc, kết cấu, cấp thoát nước |
III | 18/10/2029 |
| 11 | TIG-00001118 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Kiến trúc, kết cấu, cấp thoát nước |
III | 23/05/2022 |
| 12 | TIG-00001118 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | dân dụng (kiến trúc; kết cấu; cấp, thoát nước) | II | 23/05/2022 |
| 13 | TIG-00001118 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | dân dụng (điện - cơ điện) | III | 23/05/2022 |
| 14 | TIG-00001118 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | công nghiệp (điện - cơ điện) | III | 23/05/2022 |
| 15 | TIG-00001118 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) | III | 23/05/2022 |
| 16 | TIG-00001118 | Khảo sát xây dựng | Địa chất | III | 23/05/2022 |
| 17 | TIG-00001118 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | dân dụng (cơ - điện) | II | 20/10/2031 |
| 18 | TIG-00001118 | Khảo sát xây dựng | địa chất | II | 20/10/2031 |
