Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty cổ phần tư vấn xây dựng công trình Thiên Phúc
Tên tổ chức: Công ty cổ phần tư vấn xây dựng công trình Thiên Phúc
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00000304
Địa chỉ trụ sở chính: 08 đường Bà Triệu, thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi |
Tỉnh:
Quảng Ngãi
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Võ Duy Thiện | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 4300371588
Ngày cấp: 21/02/2008 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Quảng Ngãi
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | QNG-00000304 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | II | 21/02/2022 |
| 2 | QNG-00000304 | Khảo sát xây dựng | Địa chất | II | 21/02/2022 |
| 3 | QNG-00000304 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập quy hoạch xây dựng | II | 21/02/2022 |
| 4 | QNG-00000304 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ | II | 21/02/2022 |
| 5 | QNG-00000304 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 21/02/2022 |
| 6 | QNG-00000304 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | III | 21/02/2022 |
| 7 | QNG-00000304 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thủy lợi | III | 21/02/2022 |
| 8 | QNG-00000304 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ | II | 21/02/2022 |
| 9 | QNG-00000304 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 21/02/2022 |
| 10 | QNG-00000304 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | III | 21/02/2022 |
| 11 | QNG-00000304 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Thủy lợi | III | 21/02/2022 |
| 12 | BXD-00000304 | Khảo sát xây dựng | I | 11/11/2031 | |
| 13 | BXD-00000304 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) | I | 11/11/2031 |
| 14 | QNG-00000304 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập quy hoạch xây dựng. | II | 28/12/2031 |
| 15 | QNG-00000304 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông cầu. | II | 28/12/2031 |
| 16 | QNG-00000304 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước). | II | 28/12/2031 |
| 17 | QNG-00000304 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng. | III | 28/12/2031 |
| 18 | QNG-00000304 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ, công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng (vỏ bao che). | III | 28/12/2031 |
| 19 | QNG-00000304 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi). | III | 28/12/2031 |
| 20 | QNG-00000304 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ. | II | 28/12/2031 |
| 21 | QNG-00000304 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước). | II | 28/12/2031 |
| 22 | QNG-00000304 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng. | III | 28/12/2031 |
| 23 | QNG-00000304 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ, công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng (vỏ bao che). | III | 28/12/2031 |
| 24 | QNG-00000304 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi). | III | 28/12/2031 |
| 25 | BXD-00000304 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) | I | 11/11/2031 |
| 26 | QNG-00000304 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 28/11/2034 |
