Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19961 |
Họ tên:
Phan Văn Hưng
Ngày sinh: 04/02/1976 Thẻ căn cước: 038******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 19962 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Miên
Ngày sinh: 15/03/1987 Thẻ căn cước: 036******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 19963 |
Họ tên:
Bùi Minh Dương
Ngày sinh: 10/03/1991 Thẻ căn cước: 001******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 19964 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệu
Ngày sinh: 12/04/1989 Thẻ căn cước: 027******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19965 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Vũ
Ngày sinh: 16/05/1975 Thẻ căn cước: 001******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19966 |
Họ tên:
Bùi Xuân Tự
Ngày sinh: 08/03/1993 Thẻ căn cước: 038******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19967 |
Họ tên:
Đào Đức Cường
Ngày sinh: 23/03/1980 Thẻ căn cước: 025******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 19968 |
Họ tên:
Đinh Công Lý
Ngày sinh: 05/09/1980 Thẻ căn cước: 038******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 19969 |
Họ tên:
Vũ Trường Anh Minh
Ngày sinh: 30/11/1991 Thẻ căn cước: 031******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19970 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Thái
Ngày sinh: 20/02/1993 Thẻ căn cước: 036******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 19971 |
Họ tên:
Trần Thanh Sơn
Ngày sinh: 17/07/1974 Thẻ căn cước: 033******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí - ngành chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 19972 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoan
Ngày sinh: 03/05/1988 Thẻ căn cước: 036******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19973 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Bằng
Ngày sinh: 05/08/1974 Thẻ căn cước: 033******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ khoan khai thác |
|
||||||||||||
| 19974 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Mạnh
Ngày sinh: 24/10/1974 Thẻ căn cước: 038******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19975 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 04/10/1990 Thẻ căn cước: 036******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 19976 |
Họ tên:
Trần Mạnh Long
Ngày sinh: 01/04/1993 CMND: 191***969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19977 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 01/06/1981 Thẻ căn cước: 037******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 19978 |
Họ tên:
Lê Đắc Long
Ngày sinh: 01/06/1982 Thẻ căn cước: 030******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 19979 |
Họ tên:
Đặng Thanh Long
Ngày sinh: 16/07/1980 Hộ chiếu: 180**317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 19980 |
Họ tên:
Trần Minh Tiến
Ngày sinh: 06/03/1974 Thẻ căn cước: 001******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
