Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19941 |
Họ tên:
Trịnh Đoàn Chung
Ngày sinh: 14/05/1985 Thẻ căn cước: 030******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 19942 |
Họ tên:
Vũ Văn Hanh
Ngày sinh: 03/09/1985 Thẻ căn cước: 030******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 19943 |
Họ tên:
Hồ Đức Tài
Ngày sinh: 01/05/1984 Thẻ căn cước: 044******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 19944 |
Họ tên:
Ngô Thanh Sơn
Ngày sinh: 06/10/1984 Thẻ căn cước: 034******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 19945 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Đức
Ngày sinh: 07/07/1981 Thẻ căn cước: 034******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19946 |
Họ tên:
Lương Văn Sáu
Ngày sinh: 19/05/1969 Thẻ căn cước: 038******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 19947 |
Họ tên:
Phan Anh Tuấn
Ngày sinh: 29/08/1978 Thẻ căn cước: 036******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19948 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phòng
Ngày sinh: 16/11/1983 Thẻ căn cước: 036******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19949 |
Họ tên:
Nguyễn Quy Tuấn
Ngày sinh: 10/02/1983 Thẻ căn cước: 027******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19950 |
Họ tên:
Trương Đức Liên
Ngày sinh: 24/05/1978 Thẻ căn cước: 040******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19951 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hòa
Ngày sinh: 12/09/1972 Thẻ căn cước: 001******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 19952 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thanh
Ngày sinh: 14/07/1979 Thẻ căn cước: 027******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 19953 |
Họ tên:
Lê Đức Tranh
Ngày sinh: 01/11/1992 Thẻ căn cước: 001******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19954 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiến
Ngày sinh: 02/02/1987 Thẻ căn cước: 001******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 19955 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tùng
Ngày sinh: 29/12/1982 Thẻ căn cước: 031******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19956 |
Họ tên:
Đỗ Minh Dung
Ngày sinh: 10/07/1973 Thẻ căn cước: 036******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19957 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 05/08/1985 Thẻ căn cước: 001******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 19958 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiếu
Ngày sinh: 26/06/1982 Thẻ căn cước: 001******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 19959 |
Họ tên:
Lê Minh Hiếu
Ngày sinh: 10/05/1981 Thẻ căn cước: 038******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 19960 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 18/07/1981 Thẻ căn cước: 001******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
