Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 19921 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thăng
Ngày sinh: 27/07/1981 Thẻ căn cước: 042******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 19922 |
Họ tên:
Nguyễn Thị May Hà
Ngày sinh: 18/03/1972 Thẻ căn cước: 001******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||
| 19923 |
Họ tên:
Hà Văn Vương
Ngày sinh: 02/04/1986 Thẻ căn cước: 036******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||
| 19924 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Tuyển
Ngày sinh: 23/10/1983 Thẻ căn cước: 035******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||
| 19925 |
Họ tên:
Lưu Minh Thành
Ngày sinh: 25/07/1991 Thẻ căn cước: 045******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||
| 19926 |
Họ tên:
Trần Văn Hậu
Ngày sinh: 14/10/1990 Thẻ căn cước: 036******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||
| 19927 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 19/08/1987 Thẻ căn cước: 026******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||
| 19928 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 12/01/1990 Thẻ căn cước: 001******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||
| 19929 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tâm
Ngày sinh: 19/08/1980 Thẻ căn cước: 033******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị điện trong CN và GTVT |
|
||||||||
| 19930 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiếu
Ngày sinh: 25/07/1989 Thẻ căn cước: 024******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 19931 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hải
Ngày sinh: 04/10/1989 Thẻ căn cước: 027******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 19932 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Du
Ngày sinh: 03/09/1992 Thẻ căn cước: 068******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||
| 19933 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 15/06/1977 Thẻ căn cước: 001******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 19934 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Giang
Ngày sinh: 25/11/1979 Thẻ căn cước: 001******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||
| 19935 |
Họ tên:
Trần Đăng Quang
Ngày sinh: 06/04/1987 Thẻ căn cước: 052******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||
| 19936 |
Họ tên:
Đỗ Đình Phan
Ngày sinh: 07/07/1979 Thẻ căn cước: 034******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||
| 19937 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Nam
Ngày sinh: 30/08/1982 Thẻ căn cước: 044******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||
| 19938 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Lâm
Ngày sinh: 20/08/1963 Thẻ căn cước: 042******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng |
|
||||||||
| 19939 |
Họ tên:
Đồng Văn Chung
Ngày sinh: 05/10/1984 Thẻ căn cước: 031******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 19940 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Thao
Ngày sinh: 10/05/1984 Thẻ căn cước: 036******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
