Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 199301 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy
Ngày sinh: 05/01/1984 Thẻ căn cước: 033******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 199302 |
Họ tên:
Đinh Thị Vấn
Ngày sinh: 20/08/1979 CMND: 012***908 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 199303 |
Họ tên:
Phan Công Nho
Ngày sinh: 02/01/1977 Thẻ căn cước: 040******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 199304 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Hải
Ngày sinh: 05/11/1985 CMND: 145***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 199305 |
Họ tên:
Lê Huy Thắng
Ngày sinh: 11/12/1973 CMND: 112***126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ |
|
||||||||||||
| 199306 |
Họ tên:
Trần Văn Ngành
Ngày sinh: 20/12/1967 CMND: 011***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 199307 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Thành
Ngày sinh: 18/11/1976 CMND: 011***506 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khí tượng - Thủy văn |
|
||||||||||||
| 199308 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trí
Ngày sinh: 13/06/1985 Thẻ căn cước: 046******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 199309 |
Họ tên:
Lê Văn Nam
Ngày sinh: 23/03/1988 CMND: 012***729 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 199310 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 31/03/1987 Thẻ căn cước: 024******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 199311 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Duy
Ngày sinh: 02/10/1988 CMND: 142***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 199312 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 07/08/1973 Thẻ căn cước: 001******966 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 199313 |
Họ tên:
Lê Trí Dũng
Ngày sinh: 25/10/1972 CMND: 013***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 199314 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Nam
Ngày sinh: 22/08/1979 CMND: 012***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 199315 |
Họ tên:
Đinh Nam Hải
Ngày sinh: 30/01/1976 Thẻ căn cước: 031******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 199316 |
Họ tên:
Hà Quang Tuệ
Ngày sinh: 06/08/1983 CMND: 151***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 199317 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hưng
Ngày sinh: 09/01/1972 CMND: 011***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 199318 |
Họ tên:
Vũ Thúy Ngà
Ngày sinh: 12/06/1976 CMND: 011***884 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 199319 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hội
Ngày sinh: 18/12/1945 CMND: 012***523 Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 199320 |
Họ tên:
Phạm Văn Bình
Ngày sinh: 25/01/1968 CMND: 011***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
