Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 19901 |
Họ tên:
Hà Hữu Nghị
Ngày sinh: 24/11/1978 Thẻ căn cước: 008******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||
| 19902 |
Họ tên:
Bùi Thanh Kim
Ngày sinh: 23/06/1977 Thẻ căn cước: 031******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 19903 |
Họ tên:
Lê Mạnh Cường
Ngày sinh: 25/07/1986 Thẻ căn cước: 031******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||
| 19904 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Toán
Ngày sinh: 27/08/1978 Thẻ căn cước: 001******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||
| 19905 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 22/05/1982 Thẻ căn cước: 026******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 19906 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thiện
Ngày sinh: 02/01/1987 Thẻ căn cước: 046******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cảng và công trình biển |
|
||||||||
| 19907 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Long
Ngày sinh: 12/09/1982 Thẻ căn cước: 031******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||
| 19908 |
Họ tên:
Phùng Châu Bộ
Ngày sinh: 30/09/1992 Thẻ căn cước: 001******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||
| 19909 |
Họ tên:
Trần Xuân Vũ
Ngày sinh: 23/07/1988 Thẻ căn cước: 036******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||
| 19910 |
Họ tên:
Trịnh Văn Chân
Ngày sinh: 12/08/1991 Thẻ căn cước: 038******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||
| 19911 |
Họ tên:
Lê Duy Đường
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 040******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||
| 19912 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 06/04/1981 Thẻ căn cước: 001******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt, lạnh |
|
||||||||
| 19913 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Dương
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 038******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 19914 |
Họ tên:
David George Pipe
Ngày sinh: 09/09/1980 CMND: 564***419 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật điện tử và điện |
|
||||||||
| 19915 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Trọng
Ngày sinh: 25/04/1988 Thẻ căn cước: 034******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||
| 19916 |
Họ tên:
Phạm Văn Vượng
Ngày sinh: 14/11/1977 Thẻ căn cước: 034******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 19917 |
Họ tên:
Võ Hồng Phi
Ngày sinh: 29/05/1990 Thẻ căn cước: 040******615 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||
| 19918 |
Họ tên:
Vũ Văn Đức
Ngày sinh: 29/05/1990 Thẻ căn cước: 001******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||
| 19919 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Nghĩa
Ngày sinh: 13/04/1981 Thẻ căn cước: 037******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||
| 19920 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 16/09/1979 Thẻ căn cước: 031******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
