Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19881 |
Họ tên:
Vũ Văn Sen
Ngày sinh: 17/11/1982 Thẻ căn cước: 024******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 19882 |
Họ tên:
Đặng Duy Khiêm
Ngày sinh: 19/06/1983 Thẻ căn cước: 054******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 19883 |
Họ tên:
Hồ Hữu Xuân
Ngày sinh: 21/07/1983 Thẻ căn cước: 070******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí (Kỹ sư Địa kỹ thuật) |
|
||||||||||||
| 19884 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 23/11/1978 Thẻ căn cước: 049******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện lạnh |
|
||||||||||||
| 19885 |
Họ tên:
Nguyễn Tường Hải
Ngày sinh: 21/04/1985 Thẻ căn cước: 068******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19886 |
Họ tên:
Lê Văn Hên
Ngày sinh: 26/04/1986 Thẻ căn cước: 082******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 19887 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Quỳnh
Ngày sinh: 17/09/1979 Thẻ căn cước: 001******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19888 |
Họ tên:
Lê Văn Nam
Ngày sinh: 17/05/1998 Thẻ căn cước: 040******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19889 |
Họ tên:
Đặng Thế Công
Ngày sinh: 01/10/1995 Thẻ căn cước: 040******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19890 |
Họ tên:
Hà Huy Tuấn
Ngày sinh: 25/08/1978 Thẻ căn cước: 040******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19891 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Quảng
Ngày sinh: 10/10/1995 Thẻ căn cước: 040******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19892 |
Họ tên:
Bùi Duy Nhất
Ngày sinh: 18/09/1985 Thẻ căn cước: 001******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 19893 |
Họ tên:
Đỗ Thị Trang
Ngày sinh: 12/01/1993 Thẻ căn cước: 031******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19894 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuấn
Ngày sinh: 20/05/1983 Thẻ căn cước: 033******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 19895 |
Họ tên:
Trần Minh Tân
Ngày sinh: 26/04/1981 Thẻ căn cước: 040******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19896 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lưu
Ngày sinh: 14/10/1982 Thẻ căn cước: 031******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19897 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khánh
Ngày sinh: 25/02/1978 Thẻ căn cước: 034******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 19898 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 20/03/1991 Thẻ căn cước: 036******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19899 |
Họ tên:
Phạm Văn Quân
Ngày sinh: 26/04/1985 Thẻ căn cước: 031******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19900 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Phong
Ngày sinh: 21/05/1982 Thẻ căn cước: 019******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
