Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19861 |
Họ tên:
Hồ Đình Lâm
Ngày sinh: 05/06/1983 Thẻ căn cước: 040******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19862 |
Họ tên:
Hoàng Văn Phúc
Ngày sinh: 06/06/1972 Thẻ căn cước: 036******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 19863 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Phạm
Ngày sinh: 12/12/1992 Thẻ căn cước: 045******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19864 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 18/06/1992 Thẻ căn cước: 046******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19865 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Kiều
Ngày sinh: 17/09/1981 Thẻ căn cước: 001******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19866 |
Họ tên:
Lưu Trọng Thủy
Ngày sinh: 18/10/1971 Thẻ căn cước: 044******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 19867 |
Họ tên:
Vũ Vinh Hiển
Ngày sinh: 02/01/1986 Thẻ căn cước: 019******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 19868 |
Họ tên:
Trương Văn Phong
Ngày sinh: 13/02/1985 Thẻ căn cước: 056******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19869 |
Họ tên:
Đào Anh Tuân
Ngày sinh: 09/05/1986 Thẻ căn cước: 022******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 19870 |
Họ tên:
Hồ Văn Tuấn
Ngày sinh: 06/12/1988 Thẻ căn cước: 051******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 19871 |
Họ tên:
Lý Huy Vũ
Ngày sinh: 24/12/1983 Thẻ căn cước: 079******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện lạnh |
|
||||||||||||
| 19872 |
Họ tên:
Đoàn Trung Kiên
Ngày sinh: 04/08/1990 Thẻ căn cước: 036******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 19873 |
Họ tên:
Phan Duy
Ngày sinh: 20/05/1979 Thẻ căn cước: 051******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19874 |
Họ tên:
Đinh Văn Thắng
Ngày sinh: 09/07/1983 Thẻ căn cước: 056******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước, môi trường nước |
|
||||||||||||
| 19875 |
Họ tên:
Hà Huy Tuấn
Ngày sinh: 31/10/1989 Thẻ căn cước: 077******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 19876 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuấn Vũ
Ngày sinh: 27/10/1973 Thẻ căn cước: 048******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19877 |
Họ tên:
Huỳnh Thái Vinh
Ngày sinh: 25/06/1983 Thẻ căn cước: 083******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 19878 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khánh
Ngày sinh: 20/08/1987 CMND: 341***822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19879 |
Họ tên:
Ngô Minh Cảnh
Ngày sinh: 24/02/1991 Thẻ căn cước: 051******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 19880 |
Họ tên:
Trần Chí Hiếu
Ngày sinh: 06/01/1987 Thẻ căn cước: 075******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
