Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19841 |
Họ tên:
Nguyễn Thống Nhất
Ngày sinh: 19/04/1989 Thẻ căn cước: 033******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19842 |
Họ tên:
Huỳnh Kiên Cường
Ngày sinh: 17/11/1979 Thẻ căn cước: 066******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 19843 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Huyền
Ngày sinh: 10/02/1982 Thẻ căn cước: 066******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19844 |
Họ tên:
Đồng Sỹ Hoàng Long
Ngày sinh: 22/09/1985 Thẻ căn cước: 048******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 19845 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phương
Ngày sinh: 30/10/1981 Thẻ căn cước: 051******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 19846 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Bách
Ngày sinh: 16/06/1975 Thẻ căn cước: 035******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 19847 |
Họ tên:
Phạm Quang Chấn
Ngày sinh: 24/08/1985 Thẻ căn cước: 051******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 19848 |
Họ tên:
Phan Đăng Hải
Ngày sinh: 30/03/1980 Thẻ căn cước: 044******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19849 |
Họ tên:
Lê Trần Hoàng Nho
Ngày sinh: 19/06/1967 Thẻ căn cước: 066******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 19850 |
Họ tên:
Trần Văn Trung
Ngày sinh: 13/01/1984 Thẻ căn cước: 042******572 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 19851 |
Họ tên:
Trần Hữu Trí
Ngày sinh: 15/10/1983 Thẻ căn cước: 052******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng trắc địa |
|
||||||||||||
| 19852 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Dũng
Ngày sinh: 05/06/1984 Thẻ căn cước: 052******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 19853 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyên
Ngày sinh: 08/04/1983 Thẻ căn cước: 034******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 19854 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 27/02/1977 Thẻ căn cước: 036******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19855 |
Họ tên:
Lê Đức Liệu
Ngày sinh: 11/07/1971 Thẻ căn cước: 038******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 19856 |
Họ tên:
Trần Dương Hồng Quân
Ngày sinh: 14/10/1991 Thẻ căn cước: 068******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 19857 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hòa
Ngày sinh: 24/12/1977 Thẻ căn cước: 052******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 19858 |
Họ tên:
Huỳnh Thành
Ngày sinh: 03/08/1990 Thẻ căn cước: 095******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19859 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Duy
Ngày sinh: 15/08/1987 Thẻ căn cước: 052******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19860 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thoại
Ngày sinh: 01/02/1982 Thẻ căn cước: 082******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
