Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19821 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiển
Ngày sinh: 15/10/1988 Thẻ căn cước: 042******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19822 |
Họ tên:
Thái Văn Trưởng
Ngày sinh: 28/02/1986 Thẻ căn cước: 052******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 19823 |
Họ tên:
Trần Viết Công
Ngày sinh: 23/02/1986 Thẻ căn cước: 031******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19824 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 21/03/1981 Thẻ căn cước: 066******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19825 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thịnh
Ngày sinh: 18/08/1978 Thẻ căn cước: 051******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 19826 |
Họ tên:
Châu Cường Quốc
Ngày sinh: 12/04/1994 Thẻ căn cước: 080******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 19827 |
Họ tên:
Lê Thanh Vương
Ngày sinh: 06/02/1987 Thẻ căn cước: 051******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 19828 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 06/12/1980 Thẻ căn cước: 083******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 19829 |
Họ tên:
Hồ Văn Chí Thành
Ngày sinh: 25/10/1971 Thẻ căn cước: 074******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19830 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 20/04/1980 Thẻ căn cước: 083******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19831 |
Họ tên:
Trần Nam Trung
Ngày sinh: 18/09/1971 Thẻ căn cước: 037******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 19832 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hải
Ngày sinh: 24/11/1981 Thẻ căn cước: 066******146 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19833 |
Họ tên:
Mai Đức Lực
Ngày sinh: 03/11/1987 Thẻ căn cước: 036******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19834 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thắng
Ngày sinh: 18/08/1974 Thẻ căn cước: 022******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 19835 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Rin
Ngày sinh: 14/05/1984 Thẻ căn cước: 049******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19836 |
Họ tên:
Mai Văn Đồng
Ngày sinh: 05/10/1991 Thẻ căn cước: 044******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 19837 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Duy
Ngày sinh: 18/02/1981 Thẻ căn cước: 075******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 19838 |
Họ tên:
Bùi Quang Hoàng
Ngày sinh: 01/01/1969 Thẻ căn cước: 079******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 19839 |
Họ tên:
Đỗ Văn Học
Ngày sinh: 28/08/1987 Thẻ căn cước: 024******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 19840 |
Họ tên:
Hà Kim Hoàn
Ngày sinh: 20/02/1978 Thẻ căn cước: 079******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
