Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19801 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HƯNG
Ngày sinh: 31/07/1977 Thẻ căn cước: 015******369 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 19802 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THÁI
Ngày sinh: 23/01/1990 Thẻ căn cước: 037******170 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 19803 |
Họ tên:
Đào Văn Minh
Ngày sinh: 28/04/1983 Thẻ căn cước: 034******603 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19804 |
Họ tên:
Đoàn Đình Hùng
Ngày sinh: 24/08/1987 Thẻ căn cước: 015******859 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19805 |
Họ tên:
Phan Văn Khải
Ngày sinh: 07/11/1994 Thẻ căn cước: 015******351 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 19806 |
Họ tên:
Triệu Văn Hạnh
Ngày sinh: 04/09/1991 Thẻ căn cước: 015******636 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 19807 |
Họ tên:
Lưu Phi Vỹ
Ngày sinh: 29/03/1991 Thẻ căn cước: 040******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19808 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Đức
Ngày sinh: 18/10/1981 Thẻ căn cước: 048******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19809 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1979 Thẻ căn cước: 031******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19810 |
Họ tên:
Đỗ Đức Chính
Ngày sinh: 18/11/1983 Thẻ căn cước: 001******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19811 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Dũng
Ngày sinh: 08/01/1974 Thẻ căn cước: 001******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 19812 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Nghĩa
Ngày sinh: 05/11/1983 Thẻ căn cước: 080******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19813 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Khoa
Ngày sinh: 06/10/1981 Thẻ căn cước: 048******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 19814 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sĩ
Ngày sinh: 06/10/1984 Thẻ căn cước: 051******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 19815 |
Họ tên:
Trần Văn Hồng
Ngày sinh: 06/04/1981 Thẻ căn cước: 040******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19816 |
Họ tên:
Phạm Minh Đăng
Ngày sinh: 20/01/1982 Thẻ căn cước: 079******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 19817 |
Họ tên:
Lê Ánh Dương
Ngày sinh: 06/11/1983 Thẻ căn cước: 022******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 19818 |
Họ tên:
Đào Duy An
Ngày sinh: 17/09/1989 Thẻ căn cước: 075******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 19819 |
Họ tên:
Trần Phước Trung
Ngày sinh: 19/05/1977 Thẻ căn cước: 049******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19820 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hòa
Ngày sinh: 03/08/1990 Thẻ căn cước: 045******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
