Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
19781 Họ tên: NGUYỄN NHƯ Ý
Ngày sinh: 20/09/1998
Thẻ căn cước: 049******275
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BID-00192284 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình giao thông (đường bộ) III 21/07/2029
19782 Họ tên: NGUYỄN THỊ HẠNH
Ngày sinh: 15/11/1999
Thẻ căn cước: 052******687
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BID-00192283 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình HTKT (cấp thoát nước) III 21/07/2029
BID-00192283 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình HTKT (cấp thoát nước) III 21/07/2029
19783 Họ tên: NGUYỄN THỊ HẠNH
Ngày sinh: 06/12/1999
Thẻ căn cước: 052******816
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BID-00192282 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 21/07/2029
19784 Họ tên: NGUYỄN BÁ HIỆU
Ngày sinh: 10/04/4994
Thẻ căn cước: 052******203
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BID-00192281 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 21/07/2029
19785 Họ tên: ĐOÀN THANH HÀ
Ngày sinh: 01/01/1983
Thẻ căn cước: 052******376
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BID-00192280 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu đường bộ) III 21/07/2029
HNT-00192280 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 14/10/2035
19786 Họ tên: NGUYỄN BÁ NON
Ngày sinh: 16/07/1990
Thẻ căn cước: 052******106
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BID-00192279 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 21/07/2029
BID-00192279 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 21/07/2029
19787 Họ tên: LÊ HOÀNG ĐỨC
Ngày sinh: 08/04/1980
Thẻ căn cước: 015******161
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Điện Dầu khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BID-00192278 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình dân dụng, HTKT, giao thông III 21/07/2029
HNT-00192278 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 28/11/2035
19788 Họ tên: HOÀNG THANH DŨNG
Ngày sinh: 04/02/1994
Thẻ căn cước: 068******511
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00192277 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ III 31/07/2029
LAD-00192277 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình HTKT (thoát nước) III 31/07/2029
19789 Họ tên: HOÀNG TUẤN NGUYÊN
Ngày sinh: 20/04/1990
Thẻ căn cước: 068******003
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00192276 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng III 31/07/2029
LAD-00192276 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 31/07/2029
19790 Họ tên: NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG TÂM
Ngày sinh: 13/08/1994
Thẻ căn cước: 068******654
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00192275 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình dân dụng III 31/07/2029
LAD-00192275 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 31/07/2029
19791 Họ tên: NGUYỄN NGỌC QUANG HẠ
Ngày sinh: 10/09/1995
Thẻ căn cước: 068******974
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00192274 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng III 31/07/2029
LAD-00192274 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 31/07/2029
19792 Họ tên: NGUYỄN VĂN ĐIỆP
Ngày sinh: 08/02/1983
Thẻ căn cước: 001******617
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00192273 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình HTKT (cấp nước) III 31/07/2029
LAD-00192273 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp, thoát nước công trình III 27/09/2029
19793 Họ tên: NGUYỄN PHAN NAM
Ngày sinh: 01/01/1997
Thẻ căn cước: 052******696
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00192272 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ III 31/07/2029
LAD-00192272 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 08/08/2035
19794 Họ tên: Lương Xuân Hoàng
Ngày sinh: 02/12/1982
Thẻ căn cước: 079******068
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết kế máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00192271 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình Công nghiệp. III 31/07/2029
19795 Họ tên: Lê Văn Trình
Ngày sinh: 20/06/1990
Thẻ căn cước: 051******871
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00192270 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị điện vào công trình: Đường dây và trạm biến áp, HTKT điện chiếu sáng. III 31/07/2029
QNG-00192270 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện công trình: Đường dây và TBA, HTKT điện chiếu sáng. III 10/09/2029
19796 Họ tên: Trần Đại Dương
Ngày sinh: 16/09/1990
Thẻ căn cước: 015******871
Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
YEB-00192268 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình DD-CN và HTKT III 01/08/2029
YEB-00192268 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình DD&CN III 01/08/2029
19797 Họ tên: Trần Quang Phú
Ngày sinh: 19/02/1992
Thẻ căn cước: 015******034
Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
YEB-00192267 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DD&CN III 01/08/2029
19798 Họ tên: Nguyễn Quang Dũng
Ngày sinh: 02/01/1996
Thẻ căn cước: 015******089
Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
YEB-00192266 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình DD&CN III 01/08/2029
YEB-00192266 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DD&CN III 01/08/2029
19799 Họ tên: Nguyễn Trung Quân
Ngày sinh: 12/04/1980
Thẻ căn cước: 015******832
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
YEB-00192265 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án xây dựng công trình DD&CN II 01/08/2029
19800 Họ tên: NGUYỄN XUÂN LẬP
Ngày sinh: 03/02/1985
Thẻ căn cước: 025******567
Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
YEB-00192264 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác thi công xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp và HTKT III 01/08/2029
YEB-00192264 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác thi công xây dựng công trình giao thông cầu, đường bộ III 01/08/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn