Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19781 |
Họ tên:
NGUYỄN NHƯ Ý
Ngày sinh: 20/09/1998 Thẻ căn cước: 049******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19782 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ HẠNH
Ngày sinh: 15/11/1999 Thẻ căn cước: 052******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 19783 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ HẠNH
Ngày sinh: 06/12/1999 Thẻ căn cước: 052******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 19784 |
Họ tên:
NGUYỄN BÁ HIỆU
Ngày sinh: 10/04/4994 Thẻ căn cước: 052******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19785 |
Họ tên:
ĐOÀN THANH HÀ
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 052******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19786 |
Họ tên:
NGUYỄN BÁ NON
Ngày sinh: 16/07/1990 Thẻ căn cước: 052******106 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19787 |
Họ tên:
LÊ HOÀNG ĐỨC
Ngày sinh: 08/04/1980 Thẻ căn cước: 015******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Điện Dầu khí |
|
||||||||||||
| 19788 |
Họ tên:
HOÀNG THANH DŨNG
Ngày sinh: 04/02/1994 Thẻ căn cước: 068******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19789 |
Họ tên:
HOÀNG TUẤN NGUYÊN
Ngày sinh: 20/04/1990 Thẻ căn cước: 068******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 19790 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG TÂM
Ngày sinh: 13/08/1994 Thẻ căn cước: 068******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19791 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC QUANG HẠ
Ngày sinh: 10/09/1995 Thẻ căn cước: 068******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19792 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN ĐIỆP
Ngày sinh: 08/02/1983 Thẻ căn cước: 001******617 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 19793 |
Họ tên:
NGUYỄN PHAN NAM
Ngày sinh: 01/01/1997 Thẻ căn cước: 052******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19794 |
Họ tên:
Lương Xuân Hoàng
Ngày sinh: 02/12/1982 Thẻ căn cước: 079******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết kế máy |
|
||||||||||||
| 19795 |
Họ tên:
Lê Văn Trình
Ngày sinh: 20/06/1990 Thẻ căn cước: 051******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 19796 |
Họ tên:
Trần Đại Dương
Ngày sinh: 16/09/1990 Thẻ căn cước: 015******871 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19797 |
Họ tên:
Trần Quang Phú
Ngày sinh: 19/02/1992 Thẻ căn cước: 015******034 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19798 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Dũng
Ngày sinh: 02/01/1996 Thẻ căn cước: 015******089 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19799 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Quân
Ngày sinh: 12/04/1980 Thẻ căn cước: 015******832 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 19800 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN LẬP
Ngày sinh: 03/02/1985 Thẻ căn cước: 025******567 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng cầu đường bộ |
|
