Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1961 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/10/1971 Thẻ căn cước: 034******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 1962 |
Họ tên:
Trần Văn Nguyên
Ngày sinh: 05/10/1991 Thẻ căn cước: 036******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông, Chuyên ngành Kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 1963 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 21/10/1980 Thẻ căn cước: 001******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 1964 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hà
Ngày sinh: 13/03/1978 Thẻ căn cước: 025******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 1965 |
Họ tên:
Dương Ngọc Linh
Ngày sinh: 11/04/1989 Thẻ căn cước: 037******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1966 |
Họ tên:
Vũ Thành Long
Ngày sinh: 29/03/1994 Thẻ căn cước: 030******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1967 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Lam
Ngày sinh: 04/04/1981 Thẻ căn cước: 040******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1968 |
Họ tên:
Trần Văn Đức
Ngày sinh: 08/02/1998 Thẻ căn cước: 037******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1969 |
Họ tên:
Trần Trung Tính
Ngày sinh: 26/08/1994 Thẻ căn cước: 077******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1970 |
Họ tên:
Trần Đức Lượng
Ngày sinh: 27/02/1996 Thẻ căn cước: 036******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1971 |
Họ tên:
Phạm Văn Dân
Ngày sinh: 27/03/1991 Thẻ căn cước: 001******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1972 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Hương
Ngày sinh: 21/10/2000 Thẻ căn cước: 031******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1973 |
Họ tên:
Nông Thanh Bình
Ngày sinh: 23/10/1983 Thẻ căn cước: 002******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1974 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Chiến
Ngày sinh: 12/11/1999 Thẻ căn cước: 036******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1975 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vẽ
Ngày sinh: 29/10/1992 Thẻ căn cước: 036******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1976 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 01/03/1985 Thẻ căn cước: 030******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 1977 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Phương
Ngày sinh: 20/02/1973 Thẻ căn cước: 027******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 1978 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Được
Ngày sinh: 22/01/1994 Thẻ căn cước: 001******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1979 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hiệu
Ngày sinh: 27/11/1991 Thẻ căn cước: 094******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1980 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Văn
Ngày sinh: 04/05/1995 Thẻ căn cước: 024******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
