Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1961 |
Họ tên:
Lê Văn Năm
Ngày sinh: 15/05/1975 Thẻ căn cước: 040******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1962 |
Họ tên:
Võ Nguyên Trưởng
Ngày sinh: 03/02/1989 Thẻ căn cước: 058******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ Điện tử |
|
||||||||||||
| 1963 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chính
Ngày sinh: 07/09/1978 Thẻ căn cước: 046******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kĩ thuật Điện Điện tử |
|
||||||||||||
| 1964 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Phong
Ngày sinh: 02/03/1981 Thẻ căn cước: 052******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 1965 |
Họ tên:
Phạm văn Phi
Ngày sinh: 03/02/1987 Thẻ căn cước: 040******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1966 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/08/1989 Thẻ căn cước: 038******583 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 1967 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Có
Ngày sinh: 28/09/1986 Thẻ căn cước: 066******287 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 1968 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Công
Ngày sinh: 05/01/1985 Thẻ căn cước: 040******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 1969 |
Họ tên:
Lê Xuân Tấn
Ngày sinh: 05/09/1985 Thẻ căn cước: 038******476 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 1970 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/10/1982 Thẻ căn cước: 066******426 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 1971 |
Họ tên:
Lê Văn Luận
Ngày sinh: 23/03/1976 Thẻ căn cước: 068******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 1972 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đàm
Ngày sinh: 14/02/1974 Thẻ căn cước: 049******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 1973 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vĩnh
Ngày sinh: 31/12/1977 Thẻ căn cước: 049******184 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 1974 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 01/09/1999 Thẻ căn cước: 054******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1975 |
Họ tên:
Đinh Văn Tân
Ngày sinh: 17/09/1981 Thẻ căn cước: 054******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1976 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hữu
Ngày sinh: 15/05/1973 Thẻ căn cước: 008******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 1977 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 10/02/1989 Thẻ căn cước: 060******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1978 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Đại
Ngày sinh: 25/04/1995 Thẻ căn cước: 051******260 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1979 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tín
Ngày sinh: 13/01/1995 Thẻ căn cước: 058******902 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1980 |
Họ tên:
Lê Hoàng Mỹ
Ngày sinh: 14/10/1992 Thẻ căn cước: 060******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
