Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 197821 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thao
Ngày sinh: 14/02/1982 Thẻ căn cước: 025******431 Trình độ chuyên môn: KS-Xây dựng cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 197822 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quý
Ngày sinh: 26/10/1983 Thẻ căn cước: 015******451 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 197823 |
Họ tên:
Lê Văn Huấn
Ngày sinh: 01/01/1969 CMND: 060***922 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 197824 |
Họ tên:
Bùi Xuân Tuyến
Ngày sinh: 19/03/1984 Thẻ căn cước: 015******127 Trình độ chuyên môn: KS-KTCT xây dựng |
|
||||||||||||
| 197825 |
Họ tên:
Tạ Mạnh Dương
Ngày sinh: 15/10/1979 Thẻ căn cước: 015******804 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 197826 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Xuân
Ngày sinh: 15/12/1963 Thẻ căn cước: 025******174 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 197827 |
Họ tên:
Bình Minh Trịnh Anh
Ngày sinh: 02/02/1988 CMND: 264***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197828 |
Họ tên:
Phạm Hữu Anh
Ngày sinh: 25/12/1978 CMND: 264***812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 197829 |
Họ tên:
Lê Minh Tâm
Ngày sinh: 27/06/1975 CMND: 250***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 197830 |
Họ tên:
Phan Văn Anh Vũ
Ngày sinh: 20/07/1985 CMND: 251***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 197831 |
Họ tên:
Võ Thanh Lực
Ngày sinh: 01/05/1968 CMND: 264***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 197832 |
Họ tên:
Trần Ngọc Lãm
Ngày sinh: 04/10/1973 Thẻ căn cước: 054******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197833 |
Họ tên:
Lê Thị Nhuyên
Ngày sinh: 02/09/1963 Thẻ căn cước: 058******091 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 197834 |
Họ tên:
Đàng Xuân Chiến
Ngày sinh: 07/02/1973 CMND: 264***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 197835 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI
Ngày sinh: 14/08/1970 CMND: 022***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng; Thạc sĩ kiến trúc. |
|
||||||||||||
| 197836 |
Họ tên:
Võ Văn Hòa
Ngày sinh: 30/07/1982 CMND: 225***232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 197837 |
Họ tên:
Đặng Văn Hòa
Ngày sinh: 16/06/1975 CMND: 285***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197838 |
Họ tên:
Trần Văn Hiền
Ngày sinh: 06/02/1974 CMND: 023***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 197839 |
Họ tên:
Đinh Phương Vũ
Ngày sinh: 28/08/1979 Thẻ căn cước: 072******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 197840 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tình
Ngày sinh: 21/02/1976 CMND: 221***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
