Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 197781 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 31/03/1987 Thẻ căn cước: 024******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 197782 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Duy
Ngày sinh: 02/10/1988 CMND: 142***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 197783 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 07/08/1973 Thẻ căn cước: 001******966 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 197784 |
Họ tên:
Lê Trí Dũng
Ngày sinh: 25/10/1972 CMND: 013***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 197785 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Nam
Ngày sinh: 22/08/1979 CMND: 012***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197786 |
Họ tên:
Đinh Nam Hải
Ngày sinh: 30/01/1976 Thẻ căn cước: 031******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 197787 |
Họ tên:
Hà Quang Tuệ
Ngày sinh: 06/08/1983 CMND: 151***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 197788 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hưng
Ngày sinh: 09/01/1972 CMND: 011***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197789 |
Họ tên:
Vũ Thúy Ngà
Ngày sinh: 12/06/1976 CMND: 011***884 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 197790 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hội
Ngày sinh: 18/12/1945 CMND: 012***523 Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 197791 |
Họ tên:
Phạm Văn Bình
Ngày sinh: 25/01/1968 CMND: 011***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 197792 |
Họ tên:
Ngô Quang Hưng
Ngày sinh: 07/04/1982 CMND: 013***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197793 |
Họ tên:
Phạm Minh Đức
Ngày sinh: 28/10/1978 CMND: 125***419 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 197794 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Hùng
Ngày sinh: 25/06/1975 Thẻ căn cước: 001******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 197795 |
Họ tên:
Đỗ Quang Hưng
Ngày sinh: 15/07/1975 CMND: 012***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197796 |
Họ tên:
Lê thị Thanh Tuyền
Ngày sinh: 08/07/1962 Thẻ căn cước: 001******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197797 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Phong
Ngày sinh: 11/10/1983 CMND: 301***359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197798 |
Họ tên:
Bùi Lương Quang
Ngày sinh: 14/12/1957 CMND: 023***728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 197799 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Tâm
Ngày sinh: 08/11/1982 CMND: 230***218 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 197800 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Việt
Ngày sinh: 21/02/1981 CMND: 211***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
