Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19761 |
Họ tên:
Lê Quý Anh Tuấn
Ngày sinh: 30/08/1969 Thẻ căn cước: 046******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 19762 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiền Ly
Ngày sinh: 28/06/1988 Thẻ căn cước: 049******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19763 |
Họ tên:
Văn Đức Hoàng
Ngày sinh: 08/12/1987 Thẻ căn cước: 040******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19764 |
Họ tên:
Hà Hưng Thịnh
Ngày sinh: 05/06/1984 Thẻ căn cước: 049******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19765 |
Họ tên:
Ngô Văn Minh
Ngày sinh: 20/07/1990 Thẻ căn cước: 051******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19766 |
Họ tên:
Hoàng Cao Sản
Ngày sinh: 15/02/1982 Thẻ căn cước: 034******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19767 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lân
Ngày sinh: 01/10/1975 Thẻ căn cước: 049******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 19768 |
Họ tên:
Hà Ngọc Tú
Ngày sinh: 11/09/1974 Thẻ căn cước: 064******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 19769 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hải
Ngày sinh: 23/06/1984 Thẻ căn cước: 045******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19770 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 18/08/1988 Thẻ căn cước: 038******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 19771 |
Họ tên:
Lê Hữu Huệ
Ngày sinh: 09/05/1976 Thẻ căn cước: 056******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19772 |
Họ tên:
Hà Lưu Huy
Ngày sinh: 21/05/1988 Thẻ căn cước: 052******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19773 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Bách
Ngày sinh: 21/02/1993 Thẻ căn cước: 040******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19774 |
Họ tên:
Hồ Phạm Thanh Quang
Ngày sinh: 02/01/1978 Thẻ căn cước: 048******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 19775 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 13/09/1974 Thẻ căn cước: 001******423 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 19776 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH AN
Ngày sinh: 06/01/1988 Thẻ căn cước: 052******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19777 |
Họ tên:
TRẦN VĂN CẢNH
Ngày sinh: 25/01/1980 Thẻ căn cước: 042******884 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Mạng và hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 19778 |
Họ tên:
PHAN MINH THẠNH
Ngày sinh: 11/12/1990 Thẻ căn cước: 052******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19779 |
Họ tên:
VÕ HUỲNH CẢNH
Ngày sinh: 08/10/1987 Thẻ căn cước: 052******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19780 |
Họ tên:
TRẦN TIẾN ĐẠT
Ngày sinh: 10/11/1998 Thẻ căn cước: 052******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
