Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 197721 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Lộc
Ngày sinh: 20/11/1977 Thẻ căn cước: 037******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 197722 |
Họ tên:
Đỗ Đình Tuấn
Ngày sinh: 22/12/1979 CMND: 125***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ su cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 197723 |
Họ tên:
Trần Đình Hoà
Ngày sinh: 14/02/1970 Thẻ căn cước: 042******011 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư cơ khí thủy lợi |
|
||||||||||||
| 197724 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 19/12/1960 CMND: 011***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quân sự - ngành công sự |
|
||||||||||||
| 197725 |
Họ tên:
Thái Quốc Hiền
Ngày sinh: 31/07/1976 Thẻ căn cước: 040******194 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 197726 |
Họ tên:
Phạm Thái Hòa
Ngày sinh: 19/08/1972 Thẻ căn cước: 036******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 197727 |
Họ tên:
Đào Đăng Minh
Ngày sinh: 11/06/1980 Thẻ căn cước: 001******239 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 197728 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tâm
Ngày sinh: 15/12/1980 Thẻ căn cước: 030******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 197729 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khiêm
Ngày sinh: 14/03/1983 CMND: 017***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 197730 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 15/01/1985 Thẻ căn cước: 001******291 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 197731 |
Họ tên:
Hoàng Đình Quý
Ngày sinh: 04/10/1979 Thẻ căn cước: 033******043 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 197732 |
Họ tên:
Ngô Văn Hùng
Ngày sinh: 26/03/1971 CMND: 011***751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 197733 |
Họ tên:
Phạm Thị Bích Thùy
Ngày sinh: 16/09/1975 CMND: 011***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 197734 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thanh
Ngày sinh: 27/01/1971 CMND: 107***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 197735 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 12/04/1977 Thẻ căn cước: 040******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 197736 |
Họ tên:
Đặng Vũ Tuấn
Ngày sinh: 02/04/1974 CMND: 011***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 197737 |
Họ tên:
Phạm Bảo Ngọc
Ngày sinh: 07/03/1977 CMND: 013***477 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197738 |
Họ tên:
Choi Kyung Wan
Ngày sinh: 19/10/1965 Hộ chiếu: M04***736 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ lý thuyết thiết kế và QHKT |
|
||||||||||||
| 197739 |
Họ tên:
M.Mohamed Ali
Ngày sinh: 02/03/1980 CMND: 370***428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Xây dựng dân dụng & Công nghiệp) (tháng 10/2006) |
|
||||||||||||
| 197740 |
Họ tên:
Vũ Việt Hà
Ngày sinh: 20/09/1983 CMND: 013***466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
