Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19741 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 082******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 19742 |
Họ tên:
Phan Ngọc Thảo
Ngày sinh: 03/09/1994 Thẻ căn cước: 080******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 19743 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thái
Ngày sinh: 03/12/1997 Thẻ căn cước: 080******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 19744 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trường
Ngày sinh: 06/12/1987 Thẻ căn cước: _08*******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 19745 |
Họ tên:
Đặng Thành Thái
Ngày sinh: 16/08/1975 Thẻ căn cước: 080******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 19746 |
Họ tên:
Phạm Việt Khoa
Ngày sinh: 03/01/1996 Thẻ căn cước: 080******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 19747 |
Họ tên:
Phạm Thị Thơm
Ngày sinh: 09/07/1992 Thẻ căn cước: 030******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 19748 |
Họ tên:
Phạm Nhựt Minh
Ngày sinh: 05/06/1990 Thẻ căn cước: 080******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử Điện năng |
|
||||||||||||
| 19749 |
Họ tên:
Đặng Thị Thanh Quyên
Ngày sinh: 07/04/1988 Thẻ căn cước: 064******091 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 19750 |
Họ tên:
Hà Thái Việt
Ngày sinh: 08/05/1992 Thẻ căn cước: 049******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 19751 |
Họ tên:
Hồ Minh Đông
Ngày sinh: 22/09/1977 Thẻ căn cước: 049******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 19752 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Hồng
Ngày sinh: 20/12/1996 Thẻ căn cước: 049******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Tài Nguyên Nước |
|
||||||||||||
| 19753 |
Họ tên:
DANH DUY VŨ
Ngày sinh: 13/05/1998 Thẻ căn cước: 091******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 19754 |
Họ tên:
Hoàng Đức Phương
Ngày sinh: 12/11/1992 Thẻ căn cước: 014******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19755 |
Họ tên:
Lương Quốc Hải
Ngày sinh: 19/04/1993 Thẻ căn cước: 026******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 19756 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Văn
Ngày sinh: 11/10/1979 Thẻ căn cước: 001******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19757 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khoa
Ngày sinh: 15/07/1976 Thẻ căn cước: 048******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 19758 |
Họ tên:
Hoàng Minh Quốc
Ngày sinh: 10/08/1987 Thẻ căn cước: 049******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19759 |
Họ tên:
Đặng Huy Toàn
Ngày sinh: 25/07/1988 Thẻ căn cước: 038******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19760 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Quãng
Ngày sinh: 15/02/1990 Thẻ căn cước: 044******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vật liệu xây dựng |
|
