Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19721 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hùng
Ngày sinh: 15/05/1987 Thẻ căn cước: 042******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 19722 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cận
Ngày sinh: 08/05/1982 Thẻ căn cước: 064******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá-cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 19723 |
Họ tên:
Phạm Hồng Anh
Ngày sinh: 05/12/1977 Thẻ căn cước: 089******338 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 19724 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quốc
Ngày sinh: 02/02/1993 Thẻ căn cước: 052******414 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19725 |
Họ tên:
Lê Văn Tiển Em
Ngày sinh: 18/10/1987 Thẻ căn cước: 087******892 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 19726 |
Họ tên:
Lê Dương Duy Thống
Ngày sinh: 13/01/1984 Thẻ căn cước: 087******455 Trình độ chuyên môn: Đại học - Điện - điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 19727 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thiên
Ngày sinh: 30/04/1993 Thẻ căn cước: 089******432 Trình độ chuyên môn: Đại học - Điện - điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 19728 |
Họ tên:
Phạm Văn Liêm
Ngày sinh: 22/08/1984 Thẻ căn cước: 082******293 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19729 |
Họ tên:
Đỗ Phúc Thiện
Ngày sinh: 06/04/1997 Thẻ căn cước: 087******282 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 19730 |
Họ tên:
Trịnh Đức Thành
Ngày sinh: 22/11/1992 Thẻ căn cước: 036******166 Trình độ chuyên môn: Đại học - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19731 |
Họ tên:
Võ Huỳnh Khoa Thi
Ngày sinh: 13/07/1996 Thẻ căn cước: 087******632 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19732 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sang
Ngày sinh: 19/11/1993 Thẻ căn cước: 084******458 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (kỹ thuật xây dựng đường sắt - Metro) |
|
||||||||||||
| 19733 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Vũ Thư
Ngày sinh: 06/09/1988 Thẻ căn cước: 087******204 Trình độ chuyên môn: Đại học - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 19734 |
Họ tên:
Lê Văn Quyền
Ngày sinh: 22/11/1985 Thẻ căn cước: 084******785 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 19735 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 28/01/1990 Thẻ căn cước: 087******174 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 19736 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trọng Trí
Ngày sinh: 19/01/1995 Thẻ căn cước: 087******746 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 19737 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ
Ngày sinh: 19/05/1999 Thẻ căn cước: 092******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19738 |
Họ tên:
Huỳnh Tuấn Kha
Ngày sinh: 25/10/1997 Thẻ căn cước: 094******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 19739 |
Họ tên:
Hồ Minh Hùng
Ngày sinh: 24/08/1992 Thẻ căn cước: 045******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 19740 |
Họ tên:
Bạch Hoài Nam
Ngày sinh: 03/06/1997 Thẻ căn cước: 026******351 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
