Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 197341 |
Họ tên:
Trần Thị Hiền Hòa
Ngày sinh: 06/10/1983 CMND: 013***234 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý xây dựng, Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 197342 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Minh
Ngày sinh: 03/01/1973 CMND: 100***005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 197343 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 10/11/1975 CMND: 100***070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197344 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Toàn
Ngày sinh: 21/09/1971 CMND: 100***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197345 |
Họ tên:
Hoàng Đức Hiệp
Ngày sinh: 16/06/1984 CMND: 012***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197346 |
Họ tên:
Phan Văn Bảo Đạt
Ngày sinh: 13/03/1975 CMND: 100***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197347 |
Họ tên:
Đinh Chí Cường
Ngày sinh: 07/03/1969 Thẻ căn cước: 031******416 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197348 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Quảng
Ngày sinh: 26/01/1976 CMND: 100***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197349 |
Họ tên:
Trần Song Sơn
Ngày sinh: 13/02/1965 CMND: 100***063 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 197350 |
Họ tên:
Lê Tuấn Nguyên
Ngày sinh: 18/06/1977 CMND: 100***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197351 |
Họ tên:
Dương Đình Tấn
Ngày sinh: 20/06/1964 CMND: 100***019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197352 |
Họ tên:
Lâm Tử Kiện
Ngày sinh: 16/10/1974 CMND: 100***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197353 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 13/06/1973 CMND: 100***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197354 |
Họ tên:
Cao Sĩ Dũng
Ngày sinh: 04/06/1983 CMND: 100***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197355 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Lập
Ngày sinh: 13/11/1960 CMND: 100***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197356 |
Họ tên:
Trần Văn Nhân
Ngày sinh: 18/02/1959 CMND: 100***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197357 |
Họ tên:
Phạm Cao Tuấn
Ngày sinh: 21/03/1958 CMND: 100***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197358 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Hà
Ngày sinh: 27/04/1982 CMND: 100***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 197359 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Thắng
Ngày sinh: 11/03/1980 CMND: 100***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197360 |
Họ tên:
Trịnh Quang Đại
Ngày sinh: 30/10/1979 CMND: 370***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện dân dụng và công nghiệp |
|
