Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 197161 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC QUÝ
Ngày sinh: 12/10/1983 CMND: 012***491 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 197162 |
Họ tên:
LÊ VIỆT ANH
Ngày sinh: 22/10/1979 CMND: 011***082 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 197163 |
Họ tên:
ĐẶNG HỮU NAM
Ngày sinh: 29/09/1973 Thẻ căn cước: 001******185 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 197164 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ TƯƠI
Ngày sinh: 09/09/1979 CMND: 013***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 197165 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH ĐỨC
Ngày sinh: 26/07/1973 CMND: 024***723 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 197166 |
Họ tên:
TẠ MINH ĐỨC
Ngày sinh: 23/03/1984 Thẻ căn cước: 022******697 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 197167 |
Họ tên:
ĐỖ BÁ DƯỠNG
Ngày sinh: 05/01/1981 CMND: 111***634 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 197168 |
Họ tên:
NGUYỄN CÔNG THÀNH
Ngày sinh: 21/02/1971 CMND: 145***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197169 |
Họ tên:
NGUYỄN THỌ TRƯỜNG
Ngày sinh: 03/05/1983 CMND: 131***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 197170 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH QUÂN
Ngày sinh: 08/10/1982 CMND: 111***797 Trình độ chuyên môn: ThS, Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 197171 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ MINH HÒA
Ngày sinh: 12/05/1969 Thẻ căn cước: 001******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197172 |
Họ tên:
NGUYỄN XÃ HỘI
Ngày sinh: 20/08/1962 Thẻ căn cước: 001******693 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 197173 |
Họ tên:
NGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngày sinh: 20/11/1985 CMND: 111***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 197174 |
Họ tên:
TRẦN LIÊN DIỆP
Ngày sinh: 10/04/1958 CMND: 010***211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 197175 |
Họ tên:
NGUYỄN HUY TOÀN
Ngày sinh: 12/04/1979 CMND: 013***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, ngành địa chất công trình-ĐKT |
|
||||||||||||
| 197176 |
Họ tên:
BÙI MINH THỌ
Ngày sinh: 02/07/1986 Thẻ căn cước: 036******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 197177 |
Họ tên:
ĐÀO THỊ THU TRANG
Ngày sinh: 27/06/1987 Thẻ căn cước: 027******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 197178 |
Họ tên:
NGUYỄN MAI KHANH
Ngày sinh: 13/11/1960 Thẻ căn cước: 001******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 197179 |
Họ tên:
BÙI XUÂN NAM
Ngày sinh: 07/03/1974 Thẻ căn cước: 001******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 197180 |
Họ tên:
ĐỖ TRUNG KIÊN
Ngày sinh: 29/05/1984 CMND: 013***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
