Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 197141 |
Họ tên:
Cao Văn Cường
Ngày sinh: 26/03/1976 CMND: 025***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 197142 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Đằng
Ngày sinh: 17/01/1973 CMND: 022***137 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 197143 |
Họ tên:
Lê Xuân Đạt
Ngày sinh: 05/11/1979 CMND: 212***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 197144 |
Họ tên:
Lê Phúc Hiển
Ngày sinh: 11/09/1976 CMND: 024***417 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 197145 |
Họ tên:
Lê Quang Quốc
Ngày sinh: 14/12/1977 Thẻ căn cước: 058******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 197146 |
Họ tên:
Nguyễn Vân An
Ngày sinh: 23/07/1957 CMND: 024***508 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 197147 |
Họ tên:
PHẠM HOÀNG PHI DŨNG
Ngày sinh: 27/07/1975 CMND: 024***374 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 197148 |
Họ tên:
Lưu Trọng Duy
Ngày sinh: 22/08/1974 CMND: 022***248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197149 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nam
Ngày sinh: 18/04/1976 CMND: 023***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 197150 |
Họ tên:
Bùi Minh Châu
Ngày sinh: 19/07/1979 CMND: 023***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 197151 |
Họ tên:
Dư Quốc Ấn
Ngày sinh: 23/09/1978 CMND: 023***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 197152 |
Họ tên:
Vy Mai San
Ngày sinh: 16/09/1971 CMND: 024***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 197153 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 16/05/1985 CMND: 023***615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 197154 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 10/10/1985 CMND: 273***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197155 |
Họ tên:
NGUYỄN KHOA THỊNH
Ngày sinh: 14/03/1984 CMND: 225***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử, điện năng |
|
||||||||||||
| 197156 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Hưng
Ngày sinh: 09/11/1985 Thẻ căn cước: 056******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197157 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ Nguyên
Ngày sinh: 20/12/1984 CMND: 233***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197158 |
Họ tên:
Đoàn Quốc Huy
Ngày sinh: 26/12/1982 CMND: 201***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197159 |
Họ tên:
Hồ Thị Thu Hương
Ngày sinh: 09/11/1981 CMND: 025***976 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 197160 |
Họ tên:
Vinh SoSaRa Vuth
Ngày sinh: 15/11/1981 CMND: 025***943 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
