Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 197121 |
Họ tên:
Phan Nguyễn
Ngày sinh: 07/09/1982 CMND: 131***653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197122 |
Họ tên:
Trịnh Thị Thúy
Ngày sinh: 10/10/1976 CMND: 013***484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 197123 |
Họ tên:
Lưu Thanh Nghị
Ngày sinh: 11/02/1983 CMND: 162***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 197124 |
Họ tên:
Ngọ Minh Hòa
Ngày sinh: 28/12/1981 Thẻ căn cước: 024******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197125 |
Họ tên:
Hà Văn Mạnh
Ngày sinh: 18/03/1978 CMND: 013***163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 197126 |
Họ tên:
Nguyễn Hương Thảo
Ngày sinh: 03/12/1986 CMND: 112***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 197127 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thanh
Ngày sinh: 13/03/1974 Thẻ căn cước: 026******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 197128 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 05/07/1957 CMND: 011***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197129 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Châu
Ngày sinh: 19/10/1959 CMND: 013***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197130 |
Họ tên:
Trần Văn Hòa
Ngày sinh: 03/02/1962 CMND: 010***405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197131 |
Họ tên:
Tạ Thị Phương Tuyến
Ngày sinh: 03/08/1983 CMND: 017***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 197132 |
Họ tên:
Phạm Chí Công
Ngày sinh: 28/09/1982 CMND: 162***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197133 |
Họ tên:
Trần Thị Lan Anh
Ngày sinh: 16/09/1970 Thẻ căn cước: 001******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197134 |
Họ tên:
Trần Thị Lan Anh
Ngày sinh: 16/09/1970 CMND: 011***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197135 |
Họ tên:
Lê Quang Tần
Ngày sinh: 30/09/1981 CMND: 168***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197136 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Hùng
Ngày sinh: 24/02/1980 CMND: 182***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197137 |
Họ tên:
Ngô Quốc Khánh
Ngày sinh: 30/05/1978 Hộ chiếu: 330*****362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197138 |
Họ tên:
Ngô Quốc Khánh
Ngày sinh: 30/05/1978 Thẻ căn cước: 033******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197139 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Phác
Ngày sinh: 18/04/1974 CMND: 013***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 197140 |
Họ tên:
Lê Đức Lực
Ngày sinh: 21/09/1983 CMND: 151***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
