Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 197101 |
Họ tên:
Lê Ngọc Dũng
Ngày sinh: 26/06/1970 Thẻ căn cước: 044******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 197102 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Tuấn
Ngày sinh: 27/12/1960 CMND: 017***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197103 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hiếu
Ngày sinh: 11/11/1983 Thẻ căn cước: 001******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197104 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Thắng
Ngày sinh: 05/05/1961 Thẻ căn cước: 001******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197105 |
Họ tên:
Nghiêm Việt Trung
Ngày sinh: 19/10/1976 Thẻ căn cước: 012******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 197106 |
Họ tên:
Phạm Hữu Kiên
Ngày sinh: 01/05/1980 Thẻ căn cước: 027******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197107 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 14/06/1980 CMND: 125***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 197108 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 25/02/1984 CMND: 151***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197109 |
Họ tên:
Vũ Đức Toàn
Ngày sinh: 12/04/1984 CMND: 162***461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197110 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Mạnh
Ngày sinh: 02/09/1983 Thẻ căn cước: 001******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 197111 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 16/05/1983 CMND: 013***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197112 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Thanh
Ngày sinh: 29/07/1984 CMND: 111***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197113 |
Họ tên:
Trần Văn Hướng
Ngày sinh: 12/08/1985 CMND: 194***786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 197114 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Dũng
Ngày sinh: 24/12/1983 CMND: 125***045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197115 |
Họ tên:
Lâm Ngọc Hùng
Ngày sinh: 07/08/1981 Thẻ căn cước: 038******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197116 |
Họ tên:
Vũ Văn Hưng
Ngày sinh: 23/09/1980 CMND: 145***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 197117 |
Họ tên:
Trịnh Hưng
Ngày sinh: 31/07/1984 CMND: 012***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 197118 |
Họ tên:
Đoàn Anh Tuấn
Ngày sinh: 29/01/1974 CMND: 012***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình đô thị |
|
||||||||||||
| 197119 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Kiều
Ngày sinh: 25/02/1953 CMND: 030***213 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 197120 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Long
Ngày sinh: 12/12/1984 Thẻ căn cước: 025******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
